| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 67,806 | 54,846 | 49,796 | 41,087 | 32,888 | 48,761 | 78,417 | 100,631 | 91,310 | 132,056 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,122 | -1,256 | -1,765 | -1,835 | 6,156 | -2,617 | -3,285 | -4,367 | -1,958 | -4,597 |
| Lợi nhuận khác | -1,810 | -1,451 | -681 | 1,092 | -571 | 7 | -3,100 | 1,028 | 2,812 | -3,605 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 24,027 | 13,994 | 9,491 | 5,063 | 2,498 | 10,853 | 18,586 | 55,682 | 13,365 | 26,297 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 400 | 400 | 400 | 400 | 400 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 | 1,500 |
| Các khoản phải thu | 109,711 | 117,902 | 80,674 | 91,660 | 83,808 | 101,598 | 221,387 | 203,028 | 225,334 | 167,200 |
| Hàng tồn kho, ròng | 10,464 | 5,758 | 15,666 | 2,494 | 2,351 | 14,455 | 41,833 | 19,426 | 25,437 | 41,838 |
| Tài sản cố định | 60,780 | 57,418 | 60,409 | 64,163 | 65,364 | 68,263 | 66,717 | 70,180 | 70,655 | 25,068 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 13,085 | 0 | 0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 464 | 2,041 | 28 |
| Tài sản khác | 12,973 | 13,082 | 13,835 | 14,329 | 13,817 | 15,218 | 15,561 | 17,586 | 16,639 | 1,700 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 21,090 | 17,290 | 21,331 | 33,190 | 31,037 | 51,558 | 91,162 | 61,463 | 93,683 | 42,611 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,200 | 2,200 | 4,200 | 4,200 | 3,750 |
| Phải trả người bán | 52,388 | 53,798 | 34,493 | 24,945 | 28,306 | 39,569 | 128,056 | 119,070 | 91,057 | 77,369 |
| Người mua trả tiền trước | 3 | 15 | 42 | 93 | 220 | 0 | 98 | 133 | 0 | 1,002 |
| Nợ phải trả khác | 38,897 | 24,933 | 17,912 | 18,728 | 13,601 | 21,252 | 42,534 | 72,759 | 62,919 | 63,509 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 40,926 | 36,926 | 34,796 | 34,796 | 34,796 | 43,981 | 43,981 | 43,981 | 42,542 | 14,212 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 27,892 | 25,348 | 21,659 | 16,131 | 11,035 | 4,085 | 13,301 | 22,008 | 19,192 | 28,866 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 4,318 | 4,318 | 4,318 | 4,318 | 4,318 | 4,318 | 4,318 | 4,318 | 3,040 | 1,883 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 45,925 | 45,925 | 45,925 | 45,925 | 45,925 | 45,925 | 39,935 | 39,935 | 38,338 | 30,428 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 34,748 | 15,974 | 20,800 | 6,191 | 16,438 | 42,800 | -45,041 | 81,626 | 14,358 | 33,416 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -20,260 | -573 | 60 | -2,613 | 8,417 | -5,042 | -862 | -1,164 | -48,086 | -2,891 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -4,449 | -10,934 | -16,432 | -1,013 | -33,210 | -45,487 | 8,811 | -38,130 | 417 | -17,435 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 10,039 | 4,467 | 4,428 | 2,565 | -8,354 | -7,730 | -37,092 | 42,332 | -33,311 | 13,090 |
| info@traco.com.vn | |
| Mã CK | TR1 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.traco.com.vn |
| Địa chỉ | 45 Đinh Tiên Hoàng - Q.Hồng Bàng - Tp.Hải Phòng |
| KL lưu hành | 4,592,490 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vận tải 1 Traco (TR1) |
| KL niêm yết | 4,592,490 |
| Điện thoại | (84.225) 3745027 |
| Tên giao dịch | Traco Transport Joint Stock Corporation No1 |
| Ngày niêm yết | 2020-08-24 |
| Vốn thị trường | 64,294,860 |
| KL niêm yết lần đầu | 4,592,490 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.