| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 23,918 | 22,992 | 23,337 | 17,399 | 18,167 | 15,151 | 14,689 | 15,552 | 6,362 | 5,894 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -178 | -314 | -403 | -540 | -677 | -888 | -850 | -490 | -148 | -24 |
| Lợi nhuận khác | 473 | 469 | 341 | 2,013 | 21 | 2,898 | 2,706 | 1,459 | 107 | 437 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 7,507 | 8,222 | 7,224 | 10,204 | 8,791 | 9,922 | 7,906 | 8,811 | 7,108 | 5,478 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 2,154 | 2,037 | 3,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 5,227 | 3,400 | 3,290 | 3,502 | 4,396 | 5,199 | 4,512 | 2,974 | 9,068 | 9,546 |
| Hàng tồn kho, ròng | 6,080 | 6,304 | 6,153 | 8,688 | 7,543 | 7,522 | 4,048 | 5,297 | 6,202 | 8,328 |
| Tài sản cố định | 86,272 | 90,014 | 93,736 | 97,408 | 101,852 | 109,040 | 115,423 | 109,850 | 145,787 | 118,676 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 5,160 | 5,554 | 6,149 | 4,827 | 5,648 | 4,969 | 6,362 | 13,990 | 6,235 | 5,461 |
| Tài sản khác | 3,462 | 3,112 | 3,823 | 2,991 | 2,330 | 2,059 | 3,217 | 3,325 | 2,557 | 2,626 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 3,180 | 4,025 | 4,663 | 4,880 | 4,880 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 4,878 | 8,058 | 12,083 | 16,747 | 21,626 | 31,386 | 36,266 | 35,914 | 68,213 | 58,078 |
| Phải trả người bán | 1,491 | 1,582 | 3,401 | 4,366 | 2,728 | 4,525 | 4,145 | 7,982 | 1,321 | 1,653 |
| Người mua trả tiền trước | 229 | 226 | 227 | 3,287 | 1,900 | 1,186 | 650 | 676 | 410 | 2,362 |
| Nợ phải trả khác | 8,443 | 7,891 | 7,020 | 7,685 | 9,936 | 9,338 | 8,875 | 8,329 | 8,267 | 7,907 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,833 | 1,833 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 6,155 | 5,492 | 5,802 | 3,360 | 3,158 | 2,945 | 2,200 | 2,014 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 89,332 | 89,332 | 89,332 | 89,332 | 89,332 | 89,332 | 89,332 | 89,332 | 96,913 | 78,281 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 13,413 | 13,607 | 11,674 | 12,223 | 11,919 | 8,890 | 9,835 | 15,807 | 4,210 | 110 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -4,754 | -2,237 | -6,560 | -2,806 | -5,496 | -59 | -9,305 | -11,510 | -439 | -352 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -9,375 | -10,371 | -8,094 | -8,004 | -7,553 | -6,815 | -1,435 | -3,448 | -2,142 | 372 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -716 | 998 | -2,980 | 1,413 | -1,131 | 2,015 | -905 | 850 | 1,630 | 130 |
| mtv.capthoatnuoctq@gmail.com | |
| Mã CK | TQW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://capthoatnuoctuyenquang.vn/ |
| Địa chỉ | Số 103 - Đường Tôn Đức Thắng - Tổ 17 - P. Hưng Thành - Tp. Tuyên Quang - T. Tuyên Quang |
| KL lưu hành | 8,933,200 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp thoát nước Tuyên Quang (tqw) |
| KL niêm yết | 8,933,200 |
| Điện thoại | (84.207) 382 2586 |
| Tên giao dịch | Tuyen Quang Water Supply and Sewerage Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2019-06-14 |
| Vốn thị trường | 78,612,162 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,933,200 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.