| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 55,893 | 48,584 | 38,280 | 13,563 | 21,482 | 24,863 | 23,588 | 19,125 | 14,046 | 10,758 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 3,574 | 2,219 | 2,638 | 1,553 | 2,318 | 3,890 | 4,210 | 1,823 | 1,300 | 1,077 |
| Lợi nhuận khác | 460 | 359 | 31 | -484 | -137 | -211 | 4,181 | 245 | 39 | 45 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 7,644 | 9,153 | 21,647 | 22,158 | 34,898 | 39,243 | 6,937 | 39,242 | 7,934 | 5,008 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 60,708 | 61,000 | 36,500 | 16,500 | 20,000 | 23,500 | 71,700 | 29,200 | 19,200 | 15,200 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 4,411 | 2,474 | 2,701 | 4,758 | 2,457 | 7,265 | 2,808 | 3,925 | 3,386 | 3,337 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 34,884 | 37,842 | 39,747 | 14,875 | 9,875 | 9,760 | 10,191 | 11,250 | 12,801 | 11,163 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,985 | 3,993 | 3,986 | 29,844 | 28,178 | 10,401 | 2,975 | 2,596 | 1,878 | 2,225 |
| Tài sản khác | 8,971 | 8,329 | 4,582 | 1,619 | 1,181 | 862 | 238 | 362 | 156 | 20 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 310 | 363 | 547 | 5,288 | 2,795 | 498 | 138 | 52 | 243 | 115 |
| Người mua trả tiền trước | 117 | 90 | 8 | 4 | 11 | 18 | 0 | 754 | 1,281 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 20,793 | 17,478 | 16,532 | 11,770 | 23,734 | 14,659 | 32,844 | 10,822 | 10,253 | 6,943 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 12,785 | 11,191 | 9,946 | 8,871 | 8,102 | 7,213 | 6,196 | 5,596 | 5,214 | 4,966 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 36,726 | 43,796 | 32,257 | 13,949 | 12,074 | 18,771 | 5,798 | 19,479 | 12,364 | 8,928 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -127 | -127 | -127 | -127 | -127 | -127 | -127 | -127 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 16,000 | 16,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 29,113 | 23,199 | 23,534 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 3,379 | -23,193 | -19,058 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -34,000 | -12,500 | -6,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,508 | -12,494 | -1,524 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| stp@benbaivantaisaigon.com.vn | |
| Mã CK | TPS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.benbaivantaisaigon.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 720 Quốc lộ 1A - KP.3B - P.Thạnh Lộc - Q.12 - TP.HCM |
| KL lưu hành | 5,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Bến Bãi Vận tải Sài Gòn (TPS) |
| KL niêm yết | 5,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3716 1587 |
| Tên giao dịch | Saigon Transportation Parking Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2015-12-02 |
| Vốn thị trường | 75,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,600,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.