| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 519,233 | 516,898 | 418,681 | 363,568 | 249,604 | 176,556 | 122,333 | 84,663 | 81,220 | 101,539 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -3,386 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -87,399 | -71,341 | -69,062 | -54,311 | -42,102 | -34,320 | -34,317 | -31,674 | -23,188 | -13,225 |
| Lợi nhuận khác | 196,766 | -1,098 | 161 | 1,108 | -331 | 486 | 3,558 | 15,128 | 2,363 | 501 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 581,999 | 435,795 | 219,535 | 135,796 | 127,147 | 4,817 | 105,109 | 99,364 | 11,266 | 13,174 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 116,269 | 99,531 | 150,197 | 146,372 | 71,274 | 141,700 | 2,000 | 0 | 0 | 167 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 480,000 | 210,000 | 0 | 55,640 | 94,390 | 0 | 0 | 0 | 500 | 0 |
| Các khoản phải thu | 870,577 | 575,288 | 541,770 | 530,041 | 321,887 | 158,920 | 191,504 | 163,191 | 86,885 | 93,392 |
| Hàng tồn kho, ròng | 655,869 | 475,099 | 538,588 | 487,867 | 271,584 | 224,931 | 156,049 | 140,638 | 109,519 | 76,516 |
| Tài sản cố định | 415,921 | 555,816 | 401,043 | 450,296 | 298,071 | 261,159 | 297,250 | 274,100 | 244,352 | 104,562 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 4,827 | 16,576 | 67,580 | 52,252 | 29,013 | 56,343 | 30,246 | 20,740 | 32,820 | 61,658 |
| Tài sản khác | 43,002 | 40,383 | 50,275 | 77,596 | 30,767 | 31,216 | 26,832 | 39,509 | 39,712 | 27,389 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,396,064 | 1,230,074 | 1,077,184 | 813,224 | 589,413 | 435,697 | 409,197 | 363,718 | 265,882 | 156,349 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 417,673 | 348,300 | 63,705 | 190,539 | 179,878 | 126,882 | 128,076 | 162,095 | 118,118 | 82,248 |
| Phải trả người bán | 178,184 | 147,473 | 238,674 | 386,661 | 90,497 | 61,691 | 33,041 | 34,447 | 21,958 | 15,649 |
| Người mua trả tiền trước | 6,965 | 5,037 | 4,555 | 2,326 | 3,101 | 1,722 | 1,359 | 1,347 | 877 | 1,325 |
| Nợ phải trả khác | 205,771 | 122,049 | 70,909 | 49,134 | 51,771 | 31,723 | 24,593 | 23,769 | 12,196 | 18,477 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,773 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 335,656 | 106,005 | 64,410 | 44,427 | 29,731 | 21,492 | 12,846 | 9,829 | 6,046 | 26,002 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -712 | -449 | -449 | -449 | -257 | -121 | -121 | -40 | 0 | 2,040 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 628,863 | 450,000 | 450,000 | 450,000 | 300,000 | 200,000 | 200,000 | 142,379 | 99,979 | 65,996 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -120,216 | 84,654 | -110,004 | -116,953 | -109,954 | 23,765 | 10,694 | -33,550 | -870 | 9,647 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -148,359 | -305,933 | 70,169 | -176,017 | -33,621 | -129,848 | -25,929 | -6,620 | -49,429 | -21,124 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 414,779 | 437,485 | 123,124 | 303,171 | 265,927 | 5,791 | 20,981 | 128,244 | 48,383 | 5,216 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 146,204 | 216,206 | 83,289 | 10,201 | 122,352 | -100,292 | 5,746 | 88,073 | -1,916 | -6,260 |
| taplast@tanphuplastic.com.vn | |
| Mã CK | TPP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.tanphuplastic.com |
| Địa chỉ | Số 314 Lũy Bán Bích - P. Hòa Thạnh - Q. Tân Phú - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 45,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Nhựa Tân Phú (TAPLAST) |
| KL niêm yết | 45,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3860 9340 - 3860 9003 |
| Tên giao dịch | Tan Phu Plastic Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2008-09-26 |
| Vốn thị trường | 450,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,995,600 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.