| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 58,082 | 51,707 | 53,879 | 34,952 | 15,746 | 14,993 | 11,906 | 13,906 | 7,662 | 5,025 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -459 | -1,813 | -1,989 | -645 | -303 | -147 | 1 | -115 | -74 | -665 |
| Lợi nhuận khác | 1,002 | 7,172 | -77 | 106 | 2,452 | 3,794 | 0 | 17 | 118 | 75 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 8,760 | 13,236 | 17,827 | 6,766 | 8,590 | 7,362 | 13,404 | 3,587 | 4,905 | 2,736 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 37,000 | 31,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 98,332 | 52,730 | 64,995 | 80,076 | 26,126 | 22,201 | 16,475 | 19,086 | 13,813 | 13,080 |
| Hàng tồn kho, ròng | 328 | 294 | 428 | 253 | 390 | 382 | 741 | 263 | 284 | 406 |
| Tài sản cố định | 109,427 | 123,371 | 93,145 | 65,427 | 36,514 | 34,129 | 34,551 | 37,471 | 31,999 | 36,765 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 7,080 | 0 | 3,485 | 0 | 0 | 9,895 | 0 | 0 | 2,510 | 0 |
| Tài sản khác | 4,237 | 5,449 | 3,631 | 3,848 | 3,028 | 4,331 | 3,966 | 3,816 | 4,551 | 3,354 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 39,757 | 8,121 | 10,060 | 26,375 | 3,000 | 6,000 | 0 | 333 | 2,000 | 6,900 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 17,687 | 30,062 | 2,600 | 2,250 | 0 | 0 | 3,000 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 45,089 | 40,231 | 72,306 | 48,894 | 4,859 | 5,094 | 5,321 | 5,478 | 5,468 | 2,439 |
| Người mua trả tiền trước | 307 | 82 | 87 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 22 |
| Nợ phải trả khác | 21,142 | 12,290 | 8,000 | 8,072 | 3,783 | 4,319 | 2,591 | 3,318 | 1,805 | 1,116 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 42,284 | 36,397 | 30,013 | 15,829 | 8,055 | 7,937 | 3,276 | 145 | -6,163 | -9,086 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 6,819 | 6,819 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 92,078 | 92,078 | 60,445 | 54,950 | 54,950 | 54,950 | 54,950 | 54,950 | 54,950 | 54,950 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 19,641 | 46,886 | 59,192 | -18,136 | 5,461 | 5,812 | 11,270 | 10,110 | 10,042 | -15,228 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -25,026 | -68,629 | -32,167 | -6,217 | 2,557 | -12,106 | -4,120 | -9,760 | -5,688 | -671 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 910 | 17,152 | -15,965 | 22,529 | -6,790 | 253 | 2,667 | -1,667 | -4,900 | 14,450 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -4,476 | -4,591 | 11,060 | -1,824 | 1,228 | -6,042 | 9,816 | -1,318 | -545 | -1,449 |
| Mã CK | TOT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.transimextrans.com.vn |
| Địa chỉ | 7/1 Ấp Bình Thọ - P. Trường Thọ - Q. Thủ Đức - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 6,044,486 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vận tải Transimex (TMS TRANS) |
| KL niêm yết | 6,044,486 |
| Điện thoại | (84) 948 666 057 |
| Tên giao dịch | Transimex Transportation Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-07-17 |
| Vốn thị trường | 126,934,206 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,495,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.