| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 2 | 2 | 350 | -1,845 | 223 | 2,230 | 2,147 | 14,227 | 2,877 | 654 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 425 | 509 | 321 | -83,892 | 11,707 | -57 | 645 | -2 | 1 | 91 |
| Lợi nhuận khác | 45 | 97 | 29 | -80 | -1 | -16 | -58 | 0 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 179 | 220 | 4,269 | 2,109 | 489 | 15,431 | 1,259 | 1,440 | 8,409 | 231 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 102 | 150 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 500 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 157,440 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 3,574 | 3,487 | 44 | 8,427 | 31,029 | 232,146 | 247,844 | 259,052 | 38,553 | 7,759 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2 | 0 | 0 | 0 | 8,277 | 15,329 | 17,328 | 30,964 | 9,342 | 5,372 |
| Tài sản cố định | 1,118 | 1,179 | 1,927 | 2,180 | 3,170 | 2,704 | 2,923 | 1,500 | 0 | 0 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 34 | 30 | 22 | 135 | 219,878 | 260 | 110 | 4,093 | 416 | 422 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 320 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 14 | 18 | 0 | 0 | 2,541 | 4,492 | 4,290 | 27,388 | 14,019 | 5,442 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 250 | 4,368 | 2,656 | 938 | 3,242 |
| Nợ phải trả khác | 135 | 24 | 411 | 6,219 | 7,036 | 6,346 | 6,309 | 13,619 | 574 | 1,941 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,237 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -91,198 | -91,036 | -90,209 | -89,429 | -1,471 | 1,282 | 997 | 66 | 2,189 | 161 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 253,500 | 39,000 | 3,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -448 | 192 | -5,610 | 7,225 | 5,082 | 82,683 | -95,472 | -214,588 | -27,824 | -2,165 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 408 | 0 | 7,771 | -5,581 | -20,024 | -68,510 | 96,840 | -1,991 | 1 | 91 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -320 | 209,610 | 36,000 | 1,900 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -40 | 192 | 2,160 | 1,643 | -14,942 | 14,172 | 1,048 | -6,969 | 8,177 | -174 |
| topone2307@gmail.com | |
| Mã CK | TOP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | toponejsc.com |
| Địa chỉ | Tổ 1 TT Việt Lâm - H. Vị Xuyên - T. Hà Giang |
| KL lưu hành | 25,350,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Phân phối Top One (Top One JSC) |
| KL niêm yết | 25,350,000 |
| Điện thoại | (84.24) 6292 8994 |
| Tên giao dịch | Top One Allot Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2015-07-23 |
| Vốn thị trường | 35,489,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,900,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.