| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 41,425 | 10,068 | 18,170 | 28,795 | 53,442 | 627 | 8,944 | 7,942 | 9,312 | 7,240 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -24,051 | -11,487 | 15,014 | -2,242 | 648 | 185 | 12,545 | 9,129 | -235 | 12 |
| Lợi nhuận khác | 3,203 | -2,392 | -2,293 | 4,715 | -92 | -122 | -10,112 | -65 | -722 | -2,712 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 13,460 | 137,710 | 259,797 | 358,316 | 142,278 | 502 | 598 | 1,886 | 2,978 | 2,152 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 108,607 | 22 | 31 | 40,274 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 20,223 | 19,503 | 26,715 | 25,087 | 0 | 0 | 14,987 | 0 | 0 | 28,080 |
| Các khoản phải thu | 614,608 | 471,956 | 1,285,141 | 152,308 | 380,129 | 323,364 | 258,589 | 342,970 | 356,441 | 363,118 |
| Hàng tồn kho, ròng | 20,513 | 27,181 | 28,555 | 26,095 | 62,319 | 25,517 | 26,764 | 17,635 | 12,512 | 1,076 |
| Tài sản cố định | 1,242 | 1,424 | 27 | 140 | 561 | 1,103 | 1,704 | 2,306 | 2,908 | 844 |
| Bất động sản đầu tư | 50,897 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 3,299 | 7,244 | 4,378 | 206 | 902 | 2,129 | 1,198 | 834 | 223 | 354 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 70,606 | 20,297 | 7,460 | 30,146 | 278 | 278 | 769 | 414 | 414 | 137 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 520 | 760 | 812,475 | 116 | 393 | 671 | 948 | 46,871 | 1,731 | 364 |
| Phải trả người bán | 81,545 | 11,080 | 50,028 | 2,754 | 10,041 | 25,664 | 25,767 | 35,991 | 81,468 | 111,463 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 1,283 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,500 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 35,560 | 8,100 | 54,951 | 9,821 | 22,818 | 57,993 | 5,682 | 5,566 | 6,449 | 12,002 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 57,833 | 51,703 | 103,555 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9,018 | 5,797 | 5,771 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 74,855 | 61,168 | 62,962 | 47,659 | 40,727 | 10,990 | 13,655 | 10,752 | 12,683 | 8,867 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 1,931 | 1,931 | 1,931 | 1,931 | 1,931 | 2,019 | 2,019 | 2,019 | 2,019 | 2,019 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 510,000 | 510,000 | 510,000 | 510,000 | 510,000 | 255,000 | 255,000 | 255,000 | 255,000 | 255,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -158,801 | -170,548 | -892,325 | 214,072 | -113,687 | -628 | -17,776 | -56,734 | 1,702 | -168,357 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -15,518 | 172,864 | 4,134 | -27,625 | 740 | 1,300 | 16,502 | 10,503 | -2,521 | -877 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 50,069 | -124,403 | 789,672 | 29,591 | 254,722 | -769 | -14 | 45,140 | 1,645 | 170,355 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -124,250 | -122,087 | -98,519 | 216,038 | 141,776 | -97 | -1,288 | -1,092 | 825 | 1,120 |
| longlstn@gmail.com | |
| Mã CK | TNT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://tainguyen.vn |
| Địa chỉ | Tầng 19 - Tòa nhà Thăng Long - Số 98 Ngụy Như Kon Tum - P. Nhân Chính - Q. Thanh Xuân - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 51,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tài Nguyên (Công ty cổ phần Tài nguyên) |
| KL niêm yết | 51,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 6251 0894 |
| Tên giao dịch | Tai Nguyen Corporation |
| Ngày niêm yết | 2010-05-21 |
| Vốn thị trường | 272,849,995 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.