| Chỉ tiêu | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2008 | 2007 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 23,346 | 16,985 | 7,264 | 2,661 | 15,446 | 20,419 | 21,145 | 11,238 | 11,153 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -13,036 | -8,112 | -1,301 | 1,192 | 1,426 | -7,615 | -5,054 | -621 | -1,760 |
| Lợi nhuận khác | 10,857 | 1,032 | 855 | 298 | 1,024 | -685 | 4,581 | 6,992 | 261 |
| Chỉ tiêu | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2008 | 2007 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 5,801 | 22,429 | 21,988 | 31,713 | 37,033 | 25,220 | 2,547 | 9,927 | 4,455 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 2 | 1,425 | 502 | 502 | 502 | 2 | 3,002 | 2 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,620 | 1,620 | 6,820 | 11,820 | 12,820 | 7,820 | 1,620 | 620 | 1,620 |
| Các khoản phải thu | 230,902 | 271,451 | 169,443 | 127,213 | 145,151 | 137,651 | 120,442 | 108,087 | 106,360 |
| Hàng tồn kho, ròng | 165,732 | 103,974 | 101,009 | 128,032 | 83,105 | 49,819 | 63,315 | 55,912 | 48,882 |
| Tài sản cố định | 65,110 | 24,019 | 8,840 | 11,060 | 3,844 | 5,283 | 13,441 | 10,901 | 12,112 |
| Bất động sản đầu tư | 8,384 | 8,871 | 9,357 | 1,576 | 1,955 | 2,334 | 3,469 | 3,753 | 4,037 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 33,822 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 16,578 | 1,540 | 7,386 | 5,771 | 4,441 | 4,540 | 8,308 | 8,765 | 5,211 |
| Chỉ tiêu | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2008 | 2007 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 95,843 | 114,653 | 74,808 | 73,285 | 73,436 | 26,672 | 37,125 | 25,851 | 161,778 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 37,439 | 4,675 | 6,811 | 4,290 | 0 | 0 | 2,055 | 2,906 | 2,935 |
| Phải trả người bán | 131,283 | 39,678 | 21,720 | 23,020 | 36,356 | 34,816 | 26,786 | 17,274 | 0 |
| Người mua trả tiền trước | 79,124 | 86,758 | 73,897 | 82,333 | 51,818 | 109,384 | 41,435 | 11,031 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 135,447 | 148,562 | 107,745 | 95,266 | 88,604 | 23,079 | 70,374 | 100,271 | 0 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 601 | 601 | 601 | 601 | 601 | 520 | -489 | -142 | -13 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 9,512 | 1,700 | 1,059 | 189 | -667 | -506 | 154 | 2,073 | 821 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 704 | 704 | 704 | 704 | 704 | 704 | 704 | 704 | 1,469 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 38,000 | 15,688 |
| Chỉ tiêu | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2008 | 2007 | 2006 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -10,281 | 215,917 | -7,180 | 0 | -32,029 | 32,712 | -3,378 | -15,034 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -27,667 | -21,517 | -1,623 | 0 | -2,968 | 279 | -9,523 | -1,265 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 21,320 | -193,959 | -922 | 0 | 46,810 | -18,574 | 5,521 | 21,771 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -16,628 | 441 | -9,725 | 0 | 11,813 | 14,417 | -7,380 | 5,472 | 0 |
| info@tranimexco.com.vn | |
| Mã CK | TNM |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.tranimexco.com.vn |
| Địa chỉ | 20 Đường D1 Khu Dân cư Him Lam - P. Tân Hưng - Q. 7 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 5,800,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xuất nhập khẩu và Xây dựng Công trình (Tranimexco) |
| KL niêm yết | 5,800,000 |
| Điện thoại | (84) 963 704 639 |
| Tên giao dịch | Tranimex Transportation Import - Export & Contruction JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-10-27 |
| Vốn thị trường | 23,779,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.