| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -1,927 | 26,828 | 52,324 | 134,339 | 28,622 | 38,282 | 73,504 | 39,204 | 45,696 | 40,466 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -5,411 | -6,211 | -5,978 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 46,525 | -27,761 | -27,203 | -23,186 | -22,404 | -28,026 | -19,903 | -3,951 | -9,734 | -13,040 |
| Lợi nhuận khác | 24,352 | -2,851 | 4,890 | -1,093 | -16,215 | -345 | -407 | -226 | -1,945 | -873 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 16,067 | 174,305 | 9,513 | 13,967 | 7,460 | 7,491 | 128,733 | 15,715 | 23,233 | 994 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 7,752 | 9,007 | 9,342 | 14,488 | 6,300 | 6,300 | 7,700 | 0 | 0 | 62,181 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 197,811 | 204,022 | 210,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,000 | 6,000 |
| Các khoản phải thu | 494,011 | 219,481 | 298,350 | 365,076 | 657,255 | 615,591 | 545,198 | 576,844 | 159,646 | 165,729 |
| Hàng tồn kho, ròng | 181,783 | 223,097 | 282,529 | 225,869 | 244,193 | 207,746 | 464,399 | 247,871 | 182,980 | 135,790 |
| Tài sản cố định | 84,829 | 93,421 | 94,171 | 123,404 | 3,432 | 3,317 | 4,875 | 4,540 | 5,852 | 4,364 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 152,925 | 152,925 | 152,925 | 152,925 | 152,925 | 152,925 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 102,915 | 0 | 0 | 1,722 | 2,373 | 89,398 | 1,813 | 1,813 | 1,593 | 878 |
| Tài sản khác | 47,036 | 13,521 | 6,479 | 15,813 | 50,885 | 651 | 23,994 | 8,103 | 1,682 | 77 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 187,473 | 293,101 | 263,380 | 298,404 | 338,145 | 293,787 | 387,397 | 267,274 | 217,450 | 193,900 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 11,994 | 17,457 | 26,500 | 0 | 0 | 377 | 1,179 | 1,595 | 2,012 | 0 |
| Phải trả người bán | 119,923 | 93,053 | 62,374 | 53,769 | 44,871 | 62,058 | 199,005 | 114,986 | 53,274 | 70,859 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 2,305 | 474 | 3,010 | 490 | 9,179 | 13,478 | 2,854 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 24,009 | 23,851 | 18,445 | 109,503 | 166,982 | 138,237 | 143,731 | 39,866 | 15,351 | 30,851 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 54,260 | 10,227 | 10,282 | 4,180 | 4,180 | 2,787 | 1,393 | 1,393 | 1,393 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 7,922 | -36,120 | -7,691 | -30,804 | 38,823 | 56,870 | 58,941 | 40,406 | 27,576 | 29,328 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,811 | 3,811 | 3,811 | 3,811 | 3,811 | 3,811 | 3,811 | 3,811 | 4,000 | 4,000 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 525,000 | 525,000 | 525,000 | 531,000 | 525,000 | 525,000 | 525,000 | 525,000 | 210,000 | 200,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -28,661 | 146,171 | -11,270 | 90,707 | -95,864 | -75,225 | -43,747 | -248,058 | -93,716 | -63,187 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -18,485 | -2,058 | -506 | 5,319 | 51,848 | 48,394 | 37,042 | -123,674 | 91,387 | 77,066 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -111,091 | 20,678 | 3,107 | -102,263 | 43,981 | -94,411 | 119,706 | 364,219 | 25,562 | -13,093 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -158,237 | 164,791 | -8,669 | -6,237 | -35 | -121,242 | 113,001 | -7,513 | 23,233 | 787 |
| thanhnamcom@gmail.com | |
| Mã CK | TNI |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://thanhnamgroup.com.vn |
| Địa chỉ | Tầng 3 - Tòa nhà FLC Landmark Tower - P. Mỹ Đình 2 - Q. Nam Từ Liêm - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 52,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tập đoàn Thành Nam (Thanh Nam Group) |
| KL niêm yết | 52,500,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3787 1397 |
| Tên giao dịch | Thanh Nam Group Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-05-29 |
| Vốn thị trường | 122,849,995 |
| KL niêm yết lần đầu | 21,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.