| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 27,951 | 120,991 | 218,285 | 210,484 | 210,669 | 155,688 | 108,427 | 92,988 | 92,787 | 112,327 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | -6,705 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -37,040 | -17,992 | -24,625 | -37,383 | -41,992 | -28,375 | -8,387 | -3,857 | -5,061 | -5,754 |
| Lợi nhuận khác | -1,007 | -3,736 | -695 | -662 | 161 | -135 | -227 | -9 | 0 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 53,656 | 55,633 | 201,289 | 73,783 | 133,571 | 23,434 | 966 | 997 | 12,135 | 2,236 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 23 | 20,000 | 10,000 | 96,000 | 74,700 | 38,500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 250,147 | 316,549 | 400,504 | 103,607 | 47,912 | 144,314 | 339,480 | 213,643 | 176,583 | 397,293 |
| Hàng tồn kho, ròng | 29,862 | 13,892 | 14,643 | 14,884 | 11,865 | 11,295 | 4,638 | 3,197 | 2,030 | 1,640 |
| Tài sản cố định | 1,777,087 | 1,759,991 | 1,006,488 | 1,049,552 | 955,568 | 888,464 | 415,555 | 65,053 | 59,889 | 59,063 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 35,979 | 35,901 | 36,764 | 12,123 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 677,536 | 288,186 | 433,228 | 5,914 | 0 | 3,850 | 104,220 | 229,575 | 190,756 | 15,000 |
| Tài sản khác | 85,105 | 89,836 | 28,438 | 14,486 | 25,538 | 35,116 | 15,093 | 2,584 | 2,594 | 2,635 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 197,430 | 120,729 | 197,252 | 258,615 | 228,676 | 98,041 | 62,107 | 24,488 | 20,137 | 13,408 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 843,886 | 533,149 | 182,794 | 181,667 | 239,019 | 375,332 | 250,627 | 26,089 | 38,477 | 180,177 |
| Phải trả người bán | 51,510 | 24,110 | 12,920 | 15,097 | 21,992 | 26,635 | 20,742 | 9,720 | 3,587 | 8,241 |
| Người mua trả tiền trước | 1,248 | 1,096 | 984 | 3,954 | 1,354 | 933 | 6,702 | 5,035 | 13,410 | 3,758 |
| Nợ phải trả khác | 24,047 | 16,004 | 13,092 | 13,993 | 14,651 | 18,652 | 11,242 | 10,014 | 10,066 | 12,323 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 47,457 | 48,029 | 115,866 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 7,167 | 100,299 | 389,949 | 402,052 | 365,227 | 222,502 | 113,533 | 89,701 | 8,310 | 109,960 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 42,671 | 258,858 | 258,968 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,657,999 | 1,441,813 | 958,746 | 518,750 | 415,000 | 415,000 | 415,000 | 350,000 | 350,000 | 150,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -47,910 | -51,119 | 116,505 | 205,981 | 304,550 | 292,509 | -10,095 | 53,973 | 149,653 | 236,901 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -341,025 | -520,389 | -471,407 | -238,344 | -188,735 | -430,680 | -252,092 | -57,075 | -16,784 | -397,427 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 386,958 | 425,852 | 482,407 | -27,424 | -5,678 | 160,639 | 262,156 | -8,036 | -122,970 | 162,249 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,978 | -145,656 | 127,506 | -59,788 | 110,137 | 22,468 | -31 | -11,138 | 9,898 | 1,723 |
| Mã CK | TNH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 110,244,580 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên (tnh) |
| KL niêm yết | 110,244,580 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty Cổ phần Bệnh viện Quốc tế Thái Nguyên |
| Ngày niêm yết | 2021-01-06 |
| Vốn thị trường | 2,248,989,390 |
| KL niêm yết lần đầu | 41,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.