| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,239,198 | 1,181,883 | 980,266 | 999,496 | 726,519 | 675,957 | 786,906 | 640,977 | 437,019 | 333,203 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -205,003 | -246,049 | -227,215 | -180,580 | -109,782 | -110,807 | -115,326 | -108,486 | -75,715 | -72,562 |
| Lợi nhuận khác | 9,653 | -10,387 | -20,897 | -13,838 | -7,423 | -15,095 | -3,533 | -4,920 | -7,665 | 3,227 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 317,238 | 444,563 | 283,755 | 512,492 | 13,512 | 132,575 | 292,672 | 12,701 | 10,283 | 11,782 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 466,557 | 260,000 | 15,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 140,000 | 140,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 1,023,425 | 750,870 | 785,560 | 569,284 | 739,780 | 464,283 | 379,748 | 496,872 | 439,060 | 270,218 |
| Hàng tồn kho, ròng | 1,445,531 | 1,074,432 | 1,038,743 | 1,279,994 | 1,159,324 | 1,025,610 | 860,402 | 822,431 | 611,110 | 445,446 |
| Tài sản cố định | 2,716,142 | 2,117,165 | 2,184,861 | 1,812,358 | 1,501,377 | 1,250,422 | 1,115,765 | 979,180 | 909,349 | 900,913 |
| Bất động sản đầu tư | 304,149 | 300,199 | 324,998 | 32,067 | 32,749 | 49,120 | 34,574 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 174,486 | 458,723 | 282,290 | 684,022 | 671,300 | 451,332 | 169,197 | 131,895 | 122,954 | 105,447 |
| Tài sản khác | 321,999 | 270,924 | 315,207 | 401,627 | 249,333 | 181,612 | 175,053 | 152,355 | 132,933 | 112,415 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,371,044 | 1,606,743 | 1,819,310 | 1,961,007 | 1,621,710 | 1,282,024 | 1,050,792 | 1,030,866 | 1,074,965 | 832,699 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 956,342 | 1,093,122 | 821,247 | 714,729 | 456,994 | 570,683 | 381,075 | 228,641 | 275,471 | 314,099 |
| Phải trả người bán | 862,125 | 776,663 | 476,692 | 658,439 | 684,291 | 410,418 | 228,968 | 219,466 | 175,287 | 117,561 |
| Người mua trả tiền trước | 3,647 | 7,329 | 9,039 | 32,899 | 4,362 | 29,725 | 1,542 | 1,975 | 4,361 | 8,147 |
| Nợ phải trả khác | 713,977 | 440,596 | 249,226 | 273,942 | 137,766 | 114,125 | 298,312 | 320,422 | 66,338 | 52,607 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 403,097 | 403,097 | 505,808 | 307,744 | 261,947 | 246,587 | 149,390 | 89,869 | 72,497 | 66,601 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 270,994 | 222,324 | 172,873 | 250,918 | 232,328 | 124,035 | 230,130 | 180,273 | 115,022 | 81,184 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 40,989 | 40,989 | 40,989 | 40,989 | 40,989 | 37,398 | 35,086 | 30,520 | 30,575 | 30,674 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,287,313 | 1,226,012 | 1,135,230 | 1,051,178 | 926,988 | 739,960 | 652,115 | 493,402 | 411,173 | 342,650 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 419,205 | 746,243 | 480,721 | 381,546 | 36,047 | 196,490 | 410,378 | 115,506 | -66,402 | -62 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -880,058 | -494,231 | -724,839 | -467,244 | -577,259 | -490,029 | -336,886 | -208,046 | -138,736 | -246,560 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 332,802 | -90,995 | 15,469 | 584,797 | 422,155 | 133,333 | 206,400 | 94,400 | 203,638 | 201,941 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -128,052 | 161,017 | -228,649 | 499,099 | -119,057 | -160,207 | 279,892 | 1,860 | -1,499 | -44,681 |
| info@tng.vn | |
| Mã CK | TNG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.tng.vn |
| Địa chỉ | Số 434/1 đường Bắc Kạn - P. Hoàng Văn Thụ - Tp. Thái Nguyên - T. Thái Nguyên |
| KL lưu hành | 113,523,002 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Thương mại TNG (TNG) |
| KL niêm yết | 113,523,002 |
| Điện thoại | (84.208) 385 4462 - 385 5617 - 385 6425 |
| Tên giao dịch | TNG Investment and Trading JSC |
| Ngày niêm yết | 2007-11-22 |
| Vốn thị trường | 2,452,096,887 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,430,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.