| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 22,367 | 23,336 | 20,992 | 27,368 | 17,489 | 28,286 | 33,351 | 50,662 | 47,877 | 38,716 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 2,292 | 2,298 | 5,253 | 3,355 | 4,718 | 8,339 | 5,200 | 5,989 | 3,670 | 3,425 |
| Lợi nhuận khác | -1,133 | -21 | 37 | 300 | 203 | 1,193 | 480 | 61 | 233 | 6,647 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 25,323 | 30,685 | 55,120 | 31,608 | 30,000 | 30,088 | 67,583 | 99,545 | 82,178 | 28,058 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 50,000 | 40,000 | 60,361 | 90,000 | 85,000 | 90,000 | 60,000 | 30,000 | 20,000 | 33,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 50,618 | 60,013 | 18,626 | 15,437 | 14,715 | 22,812 | 28,242 | 27,286 | 49,618 | 67,618 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,255 | 3,075 | 2,627 | 2,358 | 2,266 | 4,566 | 3,777 | 6,383 | 20,413 | 9,894 |
| Tài sản cố định | 1,299 | 1,653 | 2,044 | 701 | 1,089 | 1,505 | 1,982 | 2,573 | 3,359 | 3,663 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 743 | 1,082 | 1,082 | 1,082 | 1,082 | 1,082 | 1,082 | 2,046 | 1,082 | 1,391 |
| Tài sản khác | 1,760 | 79 | 61 | 310 | 265 | 1,877 | 4,558 | 7,815 | 837 | 102 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 23,714 | 26,422 | 30,283 | 31,623 | 22,839 | 34,499 | 48,942 | 42,474 | 36,560 | 30,109 |
| Người mua trả tiền trước | 5,344 | 9,162 | 6,226 | 6,278 | 5,446 | 7,436 | 5,767 | 6,465 | 21,546 | 1,702 |
| Nợ phải trả khác | 12,654 | 11,454 | 10,794 | 7,927 | 11,558 | 10,454 | 12,495 | 18,702 | 24,358 | 13,523 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 26,843 | 26,843 | 26,843 | 26,843 | 26,843 | 26,843 | 26,843 | 25,343 | 25,343 | 25,343 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 4,443 | 2,706 | 5,775 | 8,826 | 7,731 | 12,698 | 13,177 | 22,665 | 9,679 | 13,050 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 | 60,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 3,138 | 2,089 | -7,095 | 3,982 | -6,746 | -5,271 | 5,745 | 26,673 | 41,831 | 5,805 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -7,013 | -24,728 | 34,195 | 1,242 | 11,574 | -26,351 | -25,761 | -4,933 | 15,252 | -27,862 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -1,487 | -1,795 | -3,588 | -3,616 | -4,917 | -5,873 | -11,946 | -4,373 | -2,941 | -2,959 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -5,362 | -24,434 | 23,512 | 1,607 | -88 | -37,495 | -31,962 | 17,368 | 54,141 | -25,015 |
| ximang.jsc@vnn.vn | |
| Mã CK | TMX |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.tmx.com.vn |
| Địa chỉ | 348 đường Giải Phóng - P.Phương Liệt - Q.Thanh Xuân - Hà Nội |
| KL lưu hành | 6,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP VICEM Thương mại Xi măng (VICEMCEMENT.T.,JSC) |
| KL niêm yết | 6,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3864 3346 |
| Tên giao dịch | VICEM Cement Trading JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-11-02 |
| Vốn thị trường | 43,800,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 6,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.