| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 920,259 | 793,198 | 761,731 | 692,382 | 614,687 | 497,453 | 551,357 | 616,407 | 414,400 | 388,877 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 41,456 | 23,488 | 20,714 | 24,554 | -4,311 | 22,117 | 30,276 | 37,320 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -226,742 | -212,676 | -203,261 | -162,266 | -132,157 | -189,024 | -143,893 | -132,483 | 13,625 | 113,470 |
| Lợi nhuận khác | -90,555 | 11,449 | 4,852 | 4,647 | 3,387 | 245 | 2,416 | 996 | 1,151 | -972 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,794,733 | 1,309,974 | 1,446,850 | 1,159,130 | 671,416 | 489,950 | 670,084 | 1,548,434 | 2,806,741 | 989,089 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 30,765 | 3,298 | 70,136 | 8,198 | 5,570 | 4,420 | 2,654 | 390,542 | 410,000 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 375,551 | 351,643 | 343,496 | 329,243 | 324,546 | 331,105 | 330,903 | 322,958 | 265,948 | 490,000 |
| Các khoản phải thu | 2,281,447 | 1,970,743 | 1,468,038 | 2,180,814 | 1,570,494 | 1,727,590 | 2,209,702 | 3,343,012 | 2,069,445 | 1,679,380 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,639,030 | 2,728,881 | 2,877,977 | 1,942,844 | 2,298,803 | 2,008,257 | 1,757,033 | 1,807,809 | 2,041,026 | 1,471,920 |
| Tài sản cố định | 1,351,822 | 1,569,612 | 1,524,290 | 1,583,523 | 1,540,452 | 1,021,434 | 1,047,513 | 1,038,012 | 758,477 | 778,270 |
| Bất động sản đầu tư | 293,167 | 175,415 | 177,862 | 177,804 | 178,698 | 197,003 | 221,647 | 221,186 | 239,938 | 174,318 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 651,943 | 613,897 | 867,208 | 617,402 | 1,290,580 | 1,722,871 | 1,759,376 | 1,014,886 | 871,669 | 683,901 |
| Tài sản khác | 67,531 | 337,369 | 395,410 | 65,319 | 46,324 | 27,168 | 32,679 | 58,835 | 116,186 | 37,059 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 5,120,928 | 3,878,595 | 4,791,008 | 1,317,950 | 2,661,344 | 3,185,640 | 3,927,421 | 3,382,198 | 3,488,154 | 2,082,645 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 24,723 | 40,239 | 30,625 | 40,298 | 161,755 | 165,034 | 221,655 | 22,019 | 170,248 | 263,050 |
| Phải trả người bán | 489,978 | 1,035,572 | 559,363 | 1,837,185 | 958,446 | 740,931 | 629,203 | 924,670 | 1,163,270 | 1,061,405 |
| Người mua trả tiền trước | 7,405 | 1,171 | 12,968 | 84,704 | 457,841 | 7,985 | 2,598 | 22,092 | 45,420 | 58,436 |
| Nợ phải trả khác | 1,021,384 | 1,261,348 | 1,050,796 | 2,173,527 | 998,097 | 938,503 | 751,275 | 2,867,286 | 2,693,507 | 843,488 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 383,533 | 370,334 | 214,265 | 205,815 | 208,614 | 74,610 | 20,100 | 14,476 | 236,888 | 232,266 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 72,039 | 107,573 | 146,242 | 38,799 | 114,785 | 51,094 | 113,339 | 146,933 | 3,880 | 462 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 2,366,000 | 2,366,000 | 2,366,000 | 2,366,000 | 2,366,000 | 2,366,000 | 2,366,000 | 2,366,000 | 1,778,062 | 1,762,185 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -700,184 | 743,951 | -3,198,103 | 1,592,880 | 61,082 | 699,296 | -2,200,513 | -1,446,106 | 1,426,544 | 272,157 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -5,894 | 88,350 | 47,426 | 359,613 | 650,594 | 16,678 | 1,102,861 | 666,050 | -94,395 | 650,182 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,190,805 | -969,188 | 3,438,406 | -1,464,773 | -530,209 | -896,108 | 219,301 | -478,250 | 1,317,378 | -1,323,821 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 484,726 | -136,886 | 287,728 | 487,720 | 181,467 | -180,134 | -878,350 | -1,258,306 | 2,649,527 | -401,481 |
| contact@thalexim.vn | |
| Mã CK | TLP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://thalexim.vn/ |
| Địa chỉ | Số 63 Yersin - P. Hiệp Thành - Tp. Thủ Dầu Một - T. Bình Dương |
| KL lưu hành | 236,600,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Tổng Công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ - CTCP (Tổng công ty Thương mại Xuất nhập khẩu Thanh Lễ – CTCP) |
| KL niêm yết | 236,600,000 |
| Điện thoại | (84.274) 382 9534 - 382 9535 |
| Tên giao dịch | Thanh Le General Import-Export Trading Corporation |
| Ngày niêm yết | 2017-12-08 |
| Vốn thị trường | 1,514,240,023 |
| KL niêm yết lần đầu | 11,830,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.