| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 96,656 | 97,722 | 87,187 | 124,304 | 167,166 | 184,021 | 131,978 | 106,166 | 75,983 | 89,610 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 7,952 | 5,802 | -1,401 | -7,953 | -37,378 | -20,557 | -7,314 | 100 | 141 | 218 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 184,994 | 170,496 | 164,287 | 29,724 | 25,021 | 34,464 | 15,874 | 34,073 | 16,451 | 9,038 |
| Lợi nhuận khác | -613 | -12,297 | -1,324 | -3,709 | -2,571 | -2,382 | -2,460 | -2,794 | -798 | -2,422 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,185,897 | 87,131 | 58,408 | 105,304 | 33,164 | 76,311 | 78,635 | 155,737 | 142,884 | 106,326 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 9,700 | 9,300 | 76,400 | 112,290 | 183,076 | 33,070 | 58,432 | 67,784 | 16,988 | 2,037 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 357,981 | 350,938 | 334,495 | 349,207 | 354,572 | 392,775 | 291,972 | 64,988 | 67,881 | 78,185 |
| Các khoản phải thu | 389,455 | 1,457,042 | 1,257,401 | 1,136,523 | 119,880 | 272,784 | 150,001 | 140,633 | 68,032 | 61,906 |
| Hàng tồn kho, ròng | 128,160 | 136,876 | 151,849 | 144,356 | 158,639 | 157,644 | 143,465 | 138,134 | 134,855 | 150,316 |
| Tài sản cố định | 18,836 | 22,210 | 26,164 | 28,455 | 25,092 | 19,113 | 22,966 | 27,995 | 31,170 | 37,357 |
| Bất động sản đầu tư | 27,087 | 25,982 | 23,810 | 16,030 | 15,282 | 16,190 | 17,075 | 20,593 | 17,763 | 26,024 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 725 | 1,301 | 11,012 | 16,541 | 29,234 | 10,112 | 5,105 | 6,523 | 40,748 | 14,320 |
| Tài sản khác | 37,813 | 38,349 | 40,156 | 41,385 | 40,977 | 43,774 | 45,235 | 52,684 | 40,291 | 31,771 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48,164 | 25,980 | 0 | 2,000 | 9,298 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 684 | 62,707 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 3,670 | 3,404 | 4,671 | 5,688 | 3,122 | 8,273 | 5,707 | 3,619 | 2,522 | 2,413 |
| Người mua trả tiền trước | 709 | 7,226 | 14,971 | 13,075 | 14,962 | 5,888 | 5,644 | 53,034 | 18,080 | 11,922 |
| Nợ phải trả khác | 248,631 | 306,216 | 217,211 | 268,141 | 248,030 | 347,272 | 195,416 | 127,835 | 61,248 | 80,448 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 86,860 | 82,875 | 76,835 | 72,817 | 65,433 | 61,094 | 57,300 | 86,925 | 81,550 | 30,386 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 524,267 | 437,889 | 374,489 | 298,853 | 302,071 | 224,098 | 133,834 | 77,362 | 68,912 | 47,476 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 641,438 | 641,438 | 641,438 | 641,438 | 66,266 | 66,266 | 66,266 | 66,266 | 66,266 | 66,266 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 650,079 | 650,079 | 650,079 | 650,079 | 260,031 | 260,031 | 260,031 | 260,031 | 260,031 | 260,031 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 40,335 | 49,620 | 12,656 | -1,002,697 | 164,319 | 165,832 | 87,893 | 124,089 | 74,354 | 95,858 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1,249,455 | 1,453 | 85,991 | 151,564 | -117,339 | -87,354 | -198,276 | -65,848 | 1,125 | -6,699 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -191,024 | -22,350 | -145,544 | 923,273 | -90,127 | -80,802 | 33,280 | -45,387 | -38,921 | -42,346 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,098,767 | 28,723 | -46,897 | 72,140 | -43,146 | -2,325 | -77,102 | 12,853 | 36,558 | 46,813 |
| tip@tinnghiaip.com.vn | |
| Mã CK | TIP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.tinnghiaip.com.vn |
| Địa chỉ | KCN Tam Phước - Đường số 6 - Xã Tam Phước - Tp.Biên Hòa - T.Đồng Nai |
| KL lưu hành | 65,007,857 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa (TIP) |
| KL niêm yết | 65,007,857 |
| Điện thoại | (84.251) 351 2478 |
| Tên giao dịch | Tin Nghia Industrial Park Development Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-06-06 |
| Vốn thị trường | 1,543,936,604 |
| KL niêm yết lần đầu | 26,003,143 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.