| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thu nhập lãi thuần | 3,302,126 | 753,176 | 915,846 | 1,315,035 | 1,201,808 | 696,110 | 285,118 | 63,595 | 84,190 | 92,276 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động dịch vụ | -646,291 | -12,150 | 47,445 | -15,366 | -25,046 | 96,244 | 68,730 | -1,482 | -1,421 | -727 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động kinh doanh ngoại hối và vàng | 9 | 7 | 3 | -2,134 | 685 | 1,090 | 1,275 | -1,522 | -4,438 | -5,845 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán kinh doanh | 2,454 | 807 | 155 | 5,472 | -2,518 | 0 | -7,528 | -566 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ thuần từ mua bán chứng khoán đầu tư | 40,320 | -31,946 | -8,040 | -2,452 | -9,015 | -2,317 | -590 | 3,040 | 0 | 0 |
| Lãi/lỗ thuần từ hoạt động khác | -48,175 | 309,634 | 473,369 | 119,329 | 1,239 | -7,970 | -8,836 | -7,770 | -6,742 | 10,672 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền mặt, vàng bạc, đá quý | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90 | 997 |
| Tiền gửi tại Ngân hàng nhà nước | 529 | 201 | 78 | 301 | 252 | 98 | 351 | 4 | 774 | 532 |
| Tiền gửi và cho vay các tổ chức tín dụng khác | 2,630,077 | 1,463,055 | 1,591,244 | 1,064,999 | 350,886 | 341,301 | 195,556 | 410,976 | 336,085 | 136,172 |
| Cho vay khách hàng | 14,212,354 | 6,020,826 | 4,184,309 | 4,138,210 | 3,315,948 | 2,920,781 | 1,811,990 | 454,176 | 709,673 | 835,202 |
| Chứng khoán kinh doanh | 0 | 0 | 0 | 0 | 535,666 | 0 | 0 | 287,141 | 0 | 0 |
| Chứng khoán đầu tư | 286,459 | 214,632 | 459,091 | 575,578 | 1,248,344 | 1,177,130 | 710,682 | 600,818 | 600,357 | 772,387 |
| Góp vốn, đầu tư dài hạn | 4,071 | 5,976 | 3,240 | 3,480 | 12,359 | 2,760 | 4,200 | 2,400 | 12,279 | 6,600 |
| Tài sản “Có” khác | 494,483 | 434,964 | 569,580 | 700,852 | 700,196 | 648,596 | 477,715 | 282,174 | 267,498 | 267,010 |
| Tài sản khác | 13,720 | 23,450 | 42,131 | 51,680 | 45,893 | 45,075 | 44,891 | 49,394 | 10,383 | 2,783 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ Chính phủ và Ngân hàng nhà nước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tiền gửi và vay các tổ chức tín dụng khác | 6,298,320 | 3,805,000 | 2,470,000 | 1,274,000 | 1,110,000 | 1,367,937 | 812,406 | 585,965 | 309,065 | 225,500 |
| Tiền gửi của khách hàng | 2,452,933 | 910,753 | 472,087 | 330,338 | 70,869 | 30,900 | 4,116 | 4,100 | 4,185 | 5,450 |
| Phát hành giấy tờ có giá | 6,032,600 | 2,301,100 | 2,814,500 | 3,693,200 | 3,871,400 | 2,636,000 | 1,422,100 | 302,000 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 859,018 | 220,063 | 220,849 | 378,648 | 372,842 | 346,366 | 281,339 | 502,911 | 876,726 | 1,051,367 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 56,004 | 56,004 | 53,510 | 44,004 | 38,469 | 33,577 | 30,927 | 30,927 | 47,838 | 47,271 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 1,031,327 | -41,308 | 117,355 | 113,539 | 58,092 | 33,087 | 6,624 | -7,803 | 48,666 | 41,436 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -292 | -292 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45,738 | 45,738 |
| Vốn điều lệ | 911,783 | 911,783 | 701,372 | 701,372 | 687,872 | 687,872 | 687,872 | 668,982 | 604,921 | 604,921 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,168,730 | -338,531 | 534,836 | 722,579 | 24,231 | 156,863 | -228,881 | 67,896 | 207,882 | -199,470 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,380 | 1,184 | -8,814 | -21,918 | -14,492 | -11,357 | -5,082 | 6,135 | -8,598 | -96 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 209,282 | 0 | 13,500 | 0 | -15 | 18,890 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 1,167,350 | -128,065 | 526,023 | 714,162 | 9,739 | 145,491 | -215,073 | 74,031 | 199,285 | -199,566 |
| Mã CK | TIN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | |
| Địa chỉ | |
| KL lưu hành | 70,137,214 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt (TIN) |
| KL niêm yết | 70,137,214 |
| Điện thoại | |
| Tên giao dịch | Công ty Tài chính Cổ phần Tín Việt |
| Ngày niêm yết | 2022-01-03 |
| Vốn thị trường | 736,440,747 |
| KL niêm yết lần đầu | 68,787,214 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.