| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 207,422 | 255,926 | 148,100 | 130,998 | 161,358 | 72,831 | 57,331 | 45,102 | 33,762 | 20,927 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 91 | 0 | 2,711 | 736 | -19,322 | 4,947 | 4,169 | 8,119 | 10,190 | 550 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 19,557 | 34,466 | 173,771 | 187,386 | 172,429 | 56,675 | 97,871 | 33,995 | 39,688 | 52,495 |
| Lợi nhuận khác | -8,704 | -14,255 | -3,679 | -817 | -1,846 | -2,354 | -1,048 | -589 | -2,091 | -4,345 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 19,906 | 287,232 | 298,967 | 441,718 | 540,210 | 166,915 | 97,972 | 59,077 | 62,552 | 71,821 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 492,900 | 247,761 | 221,261 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 609,285 | 413,128 | 809,215 | 938,043 | 405,414 | 532,894 | 527,947 | 412,778 | 147,678 | 149,810 |
| Các khoản phải thu | 1,217,991 | 1,504,565 | 2,131,460 | 2,239,183 | 1,905,309 | 744,604 | 562,852 | 351,244 | 602,503 | 514,676 |
| Hàng tồn kho, ròng | 587,679 | 467,002 | 345,840 | 478,338 | 289,518 | 236,533 | 46,222 | 84,584 | 75,907 | 82,577 |
| Tài sản cố định | 135,246 | 141,112 | 163,932 | 73,804 | 74,013 | 64,551 | 182,113 | 138,956 | 79,328 | 54,200 |
| Bất động sản đầu tư | 96,226 | 78,335 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 310,343 | 272,663 | 95,521 | 127,918 | 41,861 | 97,388 | 57,718 | 57,117 | 53,475 | 48,464 |
| Tài sản khác | 610,415 | 661,604 | 75,368 | 16,719 | 262,230 | 14,149 | 24,684 | 26,772 | 25,204 | 24,656 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 808,019 | 363,913 | 273,047 | 0 | 0 | 40,000 | 53,859 | 41,720 | 20,099 | 12,844 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 247,230 | 434,139 | 720,262 | 200,000 | 60 | 11,286 | 10,167 | 29,245 | 34,981 | 240 |
| Phải trả người bán | 129,276 | 101,620 | 62,691 | 112,856 | 125,135 | 160,375 | 20,834 | 14,702 | 67,173 | 19,370 |
| Người mua trả tiền trước | 21,434 | 31,122 | 90,152 | 322,997 | 353,658 | 104,671 | 132,916 | 1,200 | 1,749 | 1,952 |
| Nợ phải trả khác | 703,682 | 1,047,855 | 412,653 | 1,179,419 | 1,030,709 | 236,289 | 64,366 | 43,837 | 57,268 | 66,867 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 105,395 | 107,621 | 286,902 | 426,666 | 462,470 | 267,781 | 253,083 | 108,817 | 32,587 | 68,479 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 113,892 | 36,070 | 344,796 | 298,719 | 231,456 | 127,481 | 137,780 | 64,504 | 60,358 | 40,802 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 15,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,936,062 | 1,936,062 | 1,936,062 | 1,760,065 | 1,300,068 | 909,153 | 826,503 | 826,503 | 772,433 | 735,650 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 342 | 1,592,918 | -488,560 | -366,951 | 753,946 | 133,464 | -50,682 | 29,116 | -56,321 | -154,311 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -603,453 | -1,309,000 | -40,401 | 408,319 | -794,426 | -51,781 | -8,140 | -124,476 | 5,056 | -117,203 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 335,315 | -295,652 | 386,209 | -139,860 | 413,774 | -12,740 | 97,718 | 91,885 | 41,995 | 102,647 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -267,796 | -11,734 | -142,752 | -98,491 | 373,294 | 68,943 | 38,895 | -3,475 | -9,269 | -168,868 |
| info@thanglonginvestgroup.vn | |
| Mã CK | TIG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://thanglonginvestgroup.vn/ |
| Địa chỉ | Tầng 8 tháp B tòa nhà Sông Đà - đường Phạm Hùng - P. Mỹ Đình I - Q. Cầu Giấy - Hà Nội |
| KL lưu hành | 193,606,205 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng Long (THANGLONG INVEST GROUP.,JSC) |
| KL niêm yết | 193,606,205 |
| Điện thoại | (84.24) 6258 8555 |
| Tên giao dịch | Thang Long Investment Group JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-10-08 |
| Vốn thị trường | 2,497,519,971 |
| KL niêm yết lần đầu | 15,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.