| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 18 | 0 | -5,431 | 916 | 5,815 | 17,497 | -1,253 | 1,638 | -16,198 | 6,980 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -197 | -1,092 | 87 | -2,048 | -1,238 | -1,697 | 0 | -7,173 | -647 | -1,618 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,030 | -41 | -5,367 | 2 | 24,587 | 4,515 | -248 | 4,614 | 140 | -2,060 |
| Lợi nhuận khác | 1,052 | -24 | 3,386 | -77 | 815 | -1,860 | 7,818 | 18,812 | 74,262 | 61,037 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 543 | 1,021 | 14,891 | 59,942 | 3,128 | 1,242 | 7,003 | 141,229 | 112,890 | 104,977 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 390 | 57 | 102 | 212 | 68 | 343 | 1,013 | 1,484 | 1,233 | 1,185 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 23,579 | 23,776 | 24,868 | 30,791 | 32,789 | 66,347 | 180,078 | 35,187 | 59,621 | 58,193 |
| Các khoản phải thu | 52,371 | 57,340 | 61,581 | 92,689 | 114,108 | 107,343 | 23,071 | 22,677 | 27,672 | 84,598 |
| Hàng tồn kho, ròng | 4,451 | 4,451 | 4,451 | 27,849 | 36,270 | 28,411 | 23,786 | 20,228 | 21,717 | 68,987 |
| Tài sản cố định | 3,779 | 5,926 | 8,111 | 19,863 | 23,277 | 36,699 | 27,082 | 35,091 | 60,680 | 45,989 |
| Bất động sản đầu tư | 11,917 | 11,917 | 11,917 | 11,917 | 11,917 | 11,917 | 11,917 | 11,917 | 11,917 | 11,917 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 90 | 15,090 |
| Tài sản khác | 3,524 | 3,943 | 4,259 | 6,855 | 7,725 | 8,162 | 4,081 | 6,491 | 6,290 | 11,259 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40,000 | 35,000 | 0 | 0 | 111,409 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 8,822 | 8,822 | 8,822 | 10,210 | 12,065 | 15,328 | 7,007 | 27,609 | 27,812 | 16,141 |
| Người mua trả tiền trước | 2,147 | 2,194 | 2,197 | 7,286 | 5,644 | 3,870 | 13,496 | 423 | 283 | 368 |
| Nợ phải trả khác | 20,398 | 20,327 | 19,355 | 57,614 | 16,468 | 11,214 | 12,938 | 13,030 | 12,242 | 10,062 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 148,557 | 148,587 | 148,619 | 148,677 | 148,787 | 145,238 | 147,821 | 148,209 | 148,569 | 155,967 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -174,981 | -167,107 | -144,421 | -69,279 | -49,291 | -50,796 | -33,840 | -10,578 | 17,503 | 12,548 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 95,699 | 95,699 | 95,699 | 95,699 | 95,699 | 95,699 | 95,699 | 95,699 | 95,699 | 95,699 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -1,212 | -13,874 | 7,213 | 56,802 | 17,036 | 14,768 | -29,236 | -22,265 | 112,560 | -12,126 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 733 | 4 | 5,563 | 12 | -149 | -27,710 | -139,881 | 57,322 | 6,762 | 8,797 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 620 | 0 | -15,000 | 5,000 | 35,000 | -6,719 | -111,409 | 11,892 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -478 | -13,870 | 13,396 | 56,813 | 1,887 | -7,942 | -134,117 | 28,339 | 7,913 | 8,563 |
| tie@tie.com.vn | |
| Mã CK | TIE |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.tie.com.vn |
| Địa chỉ | 262A Nam Kỳ Khởi Nghĩa - P. 08 - Q. 3 - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 9,569,900 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP TIE (TIE JSC) |
| KL niêm yết | 9,569,900 |
| Điện thoại | (84.28) 3833 0855 |
| Tên giao dịch | Telecommunication Industry Electronics JSC |
| Ngày niêm yết | 2009-12-11 |
| Vốn thị trường | 47,849,500 |
| KL niêm yết lần đầu | 9,569,900 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.