| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 23,623 | 23,322 | 22,681 | 13,384 | 15,067 | 14,560 | 18,346 | 18,433 | 17,433 | 18,453 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 985 | -87 | -811 | -1,286 | -507 | 858 | -1,252 | -1,531 | -1,956 | -1,770 |
| Lợi nhuận khác | -18 | -146 | -372 | 7 | -52 | -214 | -248 | -59 | -219 | -19 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 40,429 | 24,514 | 32,443 | 25,937 | 19,336 | 45,168 | 50,498 | 19,454 | 33,119 | 22,080 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 994 | 1,429 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 98,515 | 123,615 | 116,483 | 98,727 | 95,672 | 87,070 | 77,523 | 79,847 | 54,354 | 56,347 |
| Hàng tồn kho, ròng | 12,291 | 9,178 | 8,427 | 16,426 | 27,375 | 21,476 | 26,534 | 39,047 | 34,551 | 29,169 |
| Tài sản cố định | 6,524 | 8,953 | 12,420 | 14,105 | 19,502 | 25,854 | 31,501 | 37,788 | 40,705 | 43,184 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,398 | 1,004 | 1,282 | 2,204 | 2,396 | 3,086 | 3,622 | 4,965 | 7,499 | 8,962 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 5,570 | 5,584 | 10,004 | 8,094 | 3,881 | 7,705 | 11,921 | 11,886 | 9,975 | 4,640 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 14,775 | 17,344 | 20,101 | 34,152 | 36,573 | 41,580 | 41,408 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 31,368 | 28,108 | 29,114 | 18,219 | 40,742 | 57,313 | 51,541 | 42,624 | 31,011 | 33,631 |
| Người mua trả tiền trước | 574 | 4,351 | 4,102 | 7,641 | 2,626 | 1,292 | 3,479 | 3,954 | 4,788 | 5,908 |
| Nợ phải trả khác | 72,615 | 77,754 | 74,160 | 56,049 | 49,190 | 43,064 | 46,493 | 88,015 | 91,559 | 83,485 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -804 | -804 | -804 | -846 | -1,706 | -1,278 | -1,679 | -1,632 | -1,061 | 692 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,081 | 2,944 | 2,828 | 1,111 | 0 | 0 | 3,537 | 3,277 | 976 | 5,125 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 32,978 | 32,978 | 32,978 | 32,978 | 32,978 | 32,978 | 32,978 | 32,978 | 32,978 | 26,261 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 13,985 | -206 | 24,292 | 7,533 | -17,038 | 295 | 37,699 | -10,780 | 12,758 | 7,514 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 6,537 | 1,385 | -2,733 | 430 | 2,146 | 738 | 596 | -3,714 | 734 | 16,460 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -4,607 | -9,107 | -9,489 | -1,362 | -10,940 | -6,363 | -7,252 | 830 | -2,453 | -9,930 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 15,914 | -7,929 | 12,070 | 6,601 | -25,832 | -5,330 | 31,044 | -13,664 | 11,038 | 14,044 |
| urencothanhhoa@gmail.com | |
| Mã CK | THU |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | www.urencothanhhoa.com.vn |
| Địa chỉ | Số 467 Lê Hoàn - P. Ngọc Trạo - Tp. Thanh Hóa |
| KL lưu hành | 3,297,790 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Môi trường và Công trình Đô thị Thanh Hóa (URENCO THANH HOA) |
| KL niêm yết | 3,297,790 |
| Điện thoại | (84.237) 372 0378 |
| Tên giao dịch | Thanh Hoa Urban Construction and Environment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-06-07 |
| Vốn thị trường | 23,084,530 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,297,790 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.