| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 19,997 | 17,242 | 17,470 | 19,623 | 20,309 | 19,273 | 19,708 | 23,563 | 18,323 | 16,921 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -3,020 | -1,648 | -1,661 | -1,139 | -568 | 73 | -306 | -299 | -680 | -249 |
| Lợi nhuận khác | 17 | 425 | 339 | 556 | 563 | 710 | 1,397 | 1,890 | 223 | 3,972 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 3,645 | 5,065 | 4,362 | 3,294 | 4,198 | 4,609 | 5,059 | 7,872 | 6,219 | 4,498 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 43,650 | 14,860 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 14,059 | 27,918 | 14,096 | 11,208 | 11,592 | 10,851 | 9,533 | 14,738 | 13,468 | 9,680 |
| Hàng tồn kho, ròng | 64,760 | 42,871 | 32,605 | 31,557 | 32,874 | 34,212 | 26,542 | 36,195 | 24,886 | 20,765 |
| Tài sản cố định | 9,010 | 8,932 | 11,352 | 12,654 | 12,506 | 13,963 | 13,482 | 11,384 | 10,990 | 11,413 |
| Bất động sản đầu tư | 16,277 | 9,774 | 10,382 | 10,991 | 11,600 | 12,208 | 12,817 | 13,426 | 22,600 | 23,786 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 4,686 | 7,270 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 98 | 4,733 | 4,733 |
| Tài sản khác | 3,057 | 2,665 | 2,931 | 1,260 | 1,231 | 1,054 | 428 | 1,650 | 1,047 | 1,487 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 105,055 | 69,691 | 27,014 | 16,423 | 15,563 | 8,074 | 5,535 | 16,139 | 18,529 | 9,484 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 14,290 | 10,044 | 7,405 | 13,211 | 16,317 | 26,643 | 21,567 | 25,937 | 17,579 | 17,167 |
| Người mua trả tiền trước | 117 | 76 | 20 | 308 | 773 | 581 | 436 | 625 | 171 | 236 |
| Nợ phải trả khác | 2,023 | 233 | 908 | 840 | 1,710 | 2,975 | 2,070 | 1,718 | 11,317 | 12,034 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 7,150 | 8,221 | 8,021 | 6,761 | 5,861 | 5,439 | 5,126 | 3,926 | 3,626 | 2,426 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 509 | 1,089 | 2,360 | 3,420 | 3,777 | 3,186 | 3,126 | 7,018 | 2,719 | 5,017 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -26,720 | -26,043 | -6,194 | 3,164 | -4,762 | 1,500 | 16,242 | -9,648 | -3,134 | 8,584 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -7,909 | -13,771 | -1,167 | -2,225 | -291 | -1,805 | -3,118 | 15,879 | -736 | -1,403 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 33,208 | 40,517 | 8,429 | -1,843 | 4,643 | -145 | -15,937 | -4,578 | 5,591 | -6,945 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,420 | 703 | 1,068 | -905 | -410 | -451 | -2,812 | 1,653 | 1,721 | 236 |
| Thsd@thanhhoasongda.com.vn | |
| Mã CK | THS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.thanhhoasongda.com.vn |
| Địa chỉ | 25 Đại lộ Lê Lợi - P.Lam Sơn - Tp.Thanh Hóa - T.Thanh Hóa |
| KL lưu hành | 3,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thanh Hoa - Sông Đà (THS) |
| KL niêm yết | 3,000,000 |
| Điện thoại | (84.237) 385 2175 |
| Tên giao dịch | Song Da Thanh Hoa Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2013-11-12 |
| Vốn thị trường | 35,400,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.