| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 288,812 | 260,067 | 229,990 | 289,948 | 249,626 | 196,832 | 150,706 | 130,039 | 183,705 | 145,951 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -27,169 | -32,550 | -57,705 | -35,539 | -15,947 | -14,980 | -12,318 | -17,410 | -11,184 | 996 |
| Lợi nhuận khác | 1,191 | -571 | 243 | 3,405 | 1,606 | 2,407 | -105 | -394 | -348 | -189 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 38,431 | 61,956 | 48,966 | 13,394 | 11,763 | 19,200 | 23,184 | 43,948 | 114,855 | 141,835 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 5,954 | 7,364 | 7,160 | 9,202 | 5,830 | 5,108 | 5,100 | 70,678 | 23,605 | 125 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 200 | 3,140 | 3,140 |
| Các khoản phải thu | 268,898 | 360,726 | 334,794 | 285,392 | 363,833 | 444,863 | 333,392 | 124,149 | 104,577 | 198,600 |
| Hàng tồn kho, ròng | 639,359 | 446,025 | 646,902 | 501,529 | 470,339 | 224,606 | 270,374 | 172,124 | 309,019 | 186,891 |
| Tài sản cố định | 372,332 | 393,708 | 432,395 | 463,985 | 412,283 | 123,877 | 137,976 | 96,293 | 106,904 | 112,350 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 8,834 | 7,062 | 4,694 | 40 | 48,504 | 306,807 | 48,175 | 20,479 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 101,907 | 48,075 | 53,458 | 56,823 | 64,216 | 61,124 | 44,916 | 8,850 | 7,167 | 11,244 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 800,754 | 723,449 | 897,521 | 664,531 | 721,910 | 471,469 | 463,565 | 317,752 | 430,807 | 432,966 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 48,448 | 109,523 | 152,787 | 181,306 | 187,824 | 215,405 | 33,451 | 11,322 | 27,273 | 34,132 |
| Phải trả người bán | 94,126 | 51,878 | 46,745 | 62,572 | 33,741 | 74,448 | 44,736 | 14,810 | 9,466 | 8,574 |
| Người mua trả tiền trước | 13,437 | 17,661 | 9,798 | 1,999 | 10,709 | 4,403 | 2,629 | 2,947 | 1,622 | 1,467 |
| Nợ phải trả khác | 99,231 | 66,657 | 67,324 | 69,655 | 83,613 | 81,711 | 75,515 | 48,596 | 55,935 | 45,808 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 130,615 | 127,505 | 123,878 | 113,777 | 106,899 | 75,361 | 110,031 | 45,091 | 38,333 | 33,554 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 32,992 | 12,132 | 14,205 | 20,413 | 15,959 | 46,678 | 55,819 | 18,832 | 28,460 | 24,553 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,331 | 5,331 | 5,331 | 1,092 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 216,112 | 216,112 | 216,112 | 216,112 | 216,112 | 216,112 | 72,040 | 72,040 | 72,040 | 72,040 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -6,932 | 255,769 | -141,317 | 123,046 | -159,048 | 13,383 | -55,038 | 142,692 | 20,503 | -123,791 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -24,377 | -10,342 | -19,934 | -49,044 | -62,454 | -265,118 | -40,089 | -68,873 | -28,297 | -6,876 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 7,792 | -232,457 | 196,871 | -72,454 | 214,065 | 247,751 | 64,765 | -144,704 | -19,186 | 83,099 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -23,517 | 12,970 | 35,620 | 1,548 | -7,436 | -3,984 | -30,362 | -70,885 | -26,980 | -47,568 |
| info@thuanphuoc.vn | |
| Mã CK | THP |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.thuanphuoc.vn |
| Địa chỉ | KCN Thủy sản Thọ Quang - P.Thọ Quang - Q.Sơn Trà - Tp.Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 21,610,785 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước (thp) |
| KL niêm yết | 21,610,785 |
| Điện thoại | (84.236) 3920920 |
| Tên giao dịch | Thuan Phuoc Seafoods & Trading Corporation |
| Ngày niêm yết | 2019-11-18 |
| Vốn thị trường | 177,208,433 |
| KL niêm yết lần đầu | 7,204,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.