| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 154,692 | 142,518 | 142,649 | 135,370 | 124,920 | 111,647 | 130,156 | 92,041 | 77,729 | 70,406 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -6,731 | -8,519 | -10,480 | -14,372 | -11,113 | -11,809 | -14,130 | -11,799 | -7,694 | -5,875 |
| Lợi nhuận khác | 475 | 1,707 | 208 | 7,404 | 3,363 | 3,720 | 586 | -35 | 344 | 25 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 15,299 | 45,366 | 67,904 | 34,750 | 22,665 | 4,842 | 6,143 | 14,578 | 28,414 | 40,434 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 600 | 0 | 1,772 | 20,479 | 25,281 | 76,899 | 63,000 | 45,000 | 25,500 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 29,091 | 27,537 | 24,804 | 31,881 | 31,441 | 35,100 | 41,971 | 57,743 | 72,684 | 58,413 |
| Hàng tồn kho, ròng | 15,571 | 19,635 | 22,600 | 22,154 | 20,456 | 22,923 | 19,776 | 19,140 | 20,644 | 24,599 |
| Tài sản cố định | 538,271 | 559,066 | 554,739 | 563,347 | 568,942 | 567,118 | 569,364 | 594,570 | 547,245 | 490,592 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20,262 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 86,275 | 19,635 | 6,967 | 15,910 | 28,043 | 0 | 34,514 | 18,807 | 21,664 | 3,449 |
| Tài sản khác | 30,000 | 21,376 | 13,496 | 12,677 | 12,438 | 10,877 | 14,692 | 16,214 | 13,045 | 5,154 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 21,837 | 21,837 | 23,975 | 26,113 | 26,113 | 24,543 | 20,623 | 20,623 | 11,504 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 128,985 | 122,882 | 144,719 | 168,693 | 194,806 | 0 | 250,952 | 262,638 | 240,696 | 190,138 |
| Phải trả người bán | 48,393 | 36,330 | 28,941 | 37,766 | 33,977 | 33,491 | 55,178 | 22,627 | 25,187 | 14,867 |
| Người mua trả tiền trước | 500 | 348 | 8,041 | 3,794 | 3,701 | 5,085 | 678 | 1,969 | 3,265 | 7,511 |
| Nợ phải trả khác | 78,057 | 84,000 | 81,104 | 70,581 | 64,420 | 295,626 | 60,230 | 107,804 | 106,186 | 74,534 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 44,439 | 35,117 | 27,982 | 21,573 | 15,446 | 9,468 | 5,518 | 2,885 | 2,885 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 62,944 | 62,147 | 47,569 | 42,724 | 40,849 | 39,855 | 26,330 | 17,553 | 9,519 | 5,636 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 329,954 | 329,954 | 329,954 | 329,954 | 329,954 | 329,954 | 329,954 | 329,954 | 329,954 | 329,954 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 110,001 | 104,076 | 104,462 | 103,493 | 71,744 | 94,229 | 89,259 | 64,427 | 59,851 | 35,932 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -102,668 | -69,341 | -15,280 | -36,701 | -1,471 | -51,002 | -73,721 | -99,803 | -130,124 | -65,926 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -37,400 | -57,273 | -56,027 | -54,707 | -52,449 | -44,528 | -23,973 | 21,541 | 58,252 | 46,073 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -30,067 | -22,538 | 33,155 | 12,084 | 17,823 | -1,301 | -8,435 | -13,835 | -12,020 | 16,079 |
| cnth@capnuocth.vn | |
| Mã CK | THN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://capnuocth.vn |
| Địa chỉ | Số 99 - Đường Mật Sơn - P. Đông Vệ - Tp. Thanh Hóa - T. Thanh Hóa |
| KL lưu hành | 32,995,411 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp nước Thanh Hóa (Thawaco) |
| KL niêm yết | 32,995,411 |
| Điện thoại | (84.237) 385 2966 |
| Tên giao dịch | Thanh Hoa Water Supply JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-10-05 |
| Vốn thị trường | 145,179,812 |
| KL niêm yết lần đầu | 32,995,411 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.