| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 191,871 | 320,668 | 483,070 | 492,459 | 377,034 | 541,959 | 535,342 | 477,424 | 421,613 | 277,757 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 22,654 | 31,440 | 29,460 | 18,442 | 0 | 0 | -930 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 4,273 | 26,956 | 213 | 632 | 27,874 | 47 | -6,036 | 360 | 221 | 984 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 284,280 | 245,656 | 248,249 | 252,015 | 173,592 | 357,506 | 647,285 | 62,882 | 267,094 | 154,723 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 15,000 | 198,227 | 0 | 2,547 | 0 | 0 | 11,904 | 33,036 | 10,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 465,547 | 537,263 | 526,741 | 535,851 | 655,041 | 300,000 | 0 | 19,850 | 4,221 | 4,221 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 708,843 | 1,021,523 | 615,346 | 679,008 | 694,826 | 612,849 | 625,916 | 493,464 | 386,102 | 345,590 |
| Tài sản cố định | 347,085 | 308,840 | 290,377 | 247,121 | 247,769 | 88,745 | 100,866 | 111,097 | 145,448 | 129,560 |
| Bất động sản đầu tư | 15,134 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 155,667 | 29,031 | 56,093 | 11,871 | 0 | 0 | 148 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 441,190 | 861,991 | 1,003,017 | 1,107,477 | 798,894 | 403,444 | 262,467 | 391,114 | 402,608 | 360,250 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 358,664 | 421,235 | 333,006 | 463,281 | 48,085 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 489,443 | 582,993 | 555,290 | 454,383 | 473,418 | 230,270 | 178,237 | 221,540 | 111,173 | 78,077 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 276,105 | 317,102 | 355,387 | 355,387 | 355,387 | 355,387 | 355,387 | 13,352 | 1,550 | 1,550 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 488,000 | 488,000 | 488,000 | 488,000 | 488,000 | 488,000 | 488,000 | 180,000 | 120,000 | 120,000 |
| Chỉ tiêu | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 106,109 | 147,872 | 332,346 | -562,586 | 264,940 | 97,789 | 224,020 | -294,085 | 166,606 | 55,833 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 206,930 | -92,582 | -47,777 | 99,948 | -492,111 | -287,745 | 22,084 | -87 | -56,534 | -21,157 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -213,489 | -57,884 | -288,335 | 541,060 | 43,257 | -99,823 | 340,840 | 89,891 | 4,570 | -29,456 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 99,550 | -2,593 | -3,766 | 78,423 | -183,914 | -289,779 | 586,944 | -204,281 | 114,642 | 5,221 |
| sales@thibidi.com | |
| Mã CK | THI |
| NN mua | 49 (0%) |
| Website | www.thibidi.com |
| Địa chỉ | KCN Biên Hòa 1 - Đường số 9 - P. An Bình - Tp. Biên Hòa - T. Đồng Nai |
| KL lưu hành | 48,800,000 |
| NN sở hữu | 23,912,000 (49%) |
| Tên công ty | CTCP Thiết bị Điện (THIBIDI) |
| KL niêm yết | 48,800,000 |
| Điện thoại | (84.251) 383 6443 - 383 6609 |
| Tên giao dịch | Electronical Equipment Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-06-15 |
| Vốn thị trường | 1,156,560,037 |
| KL niêm yết lần đầu | 48,800,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.