| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 22,243 | 23,161 | 31,834 | 299,996 | 489,927 | 170,175 | 83,381 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 21,137 | 5,174 | -11,705 | 20 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 129,381 | 111,784 | 256,813 | 390,722 | 663,412 | -3,122 | -14,304 |
| Lợi nhuận khác | -1,542 | -1,099 | 266,901 | 2,405 | 590,334 | 1,134,595 | -104 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 19,183 | 68,291 | 91,053 | 79,204 | 271,589 | 29,693 | 10,307 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 45,089 | 6,102 | 6,103 | 74,500 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,589,982 | 2,532,739 | 1,279,990 | 1,788,968 | 839,821 | 238,611 | 637,524 |
| Các khoản phải thu | 1,813,840 | 1,727,470 | 2,132,875 | 2,829,429 | 2,667,965 | 2,834,903 | 170,453 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 77,641 | 43,172 | 95,543 | 119,029 | 0 |
| Tài sản cố định | 199 | 236 | 28,658 | 32,343 | 1,009,877 | 1,070,305 | 3,575 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 105,495 | 105,495 | 105,495 | 105,495 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 18,459 | 17,917 | 239,616 | 242,912 | 258,565 | 338,415 | 0 |
| Tài sản khác | 99,803 | 113,008 | 2,755,307 | 3,147,371 | 5,317,047 | 5,639,504 | 28,641 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 885,311 | 1,663,720 | 1,105,515 | 17,900 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 632,475 | 2,056,693 | 46,000 |
| Phải trả người bán | 73,804 | 100,779 | 66,753 | 630,808 | 631,046 | 594,622 | 129,898 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 7 | 76,605 | 202,031 | 257,322 | 113,863 | 22,500 |
| Nợ phải trả khác | 53,487 | 45,302 | 440,735 | 617,706 | 1,060,465 | 4,234,786 | 30,009 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 11,489 | 11,489 | 964,841 | 902,575 | 993,187 | 829,623 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 552,936 | 452,333 | 1,357,041 | 1,536,812 | 1,834,039 | 976,352 | 65,193 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -249 | -249 | -249 | -249 | -249 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 3,850,000 | 3,850,000 | 3,850,000 | 3,500,000 | 3,500,000 | 539,000 | 539,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -4,953 | 26,982 | 1,197,609 | 2,005,411 | -972,891 | -852,894 | 138,695 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -44,155 | -29,252 | -300,448 | -787,014 | -856,320 | 635,378 | -570,640 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | -885,311 | -1,410,884 | 2,070,929 | 236,903 | 431,566 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -49,108 | -2,270 | 11,850 | -192,487 | 241,718 | 19,387 | -379 |
| info@thaiholdings.com.vn | |
| Mã CK | THD |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.thaiholdings.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 210 - Đường Trần Quang Khải - P. Tràng Tiền - Q. Hoàn Kiếm - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 384,999,972 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thaiholdings (thd) |
| KL niêm yết | 384,999,972 |
| Điện thoại | (84.24) 3968 9898 |
| Tên giao dịch | Thaiholdings Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2020-06-19 |
| Vốn thị trường | 13,744,499,294 |
| KL niêm yết lần đầu | 53,900,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.