| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 6,340 | 5,385 | 7,049 | 7,321 | 7,744 | 2,093 | 7,213 | -975 | 11,205 | 5,364 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -356 | 7 | 250 | 721 | 408 | 211 | -196 | -785 | -602 | -495 |
| Lợi nhuận khác | -68 | -126 | -279 | 112 | 158 | 10,514 | 2,020 | 11,170 | 744 | 2,840 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,245 | 3,703 | 4,513 | 25,212 | 12,551 | 13,676 | 9,122 | 6,178 | 8,478 | 4,235 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 500 | 500 | 0 | 500 | 500 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 58,857 | 36,557 | 40,137 | 18,290 | 50,168 | 40,502 | 82,767 | 100,246 | 119,412 | 93,125 |
| Hàng tồn kho, ròng | 3,913 | 8,647 | 8,085 | 16,615 | 7,505 | 9,515 | 12,550 | 15,938 | 24,024 | 24,338 |
| Tài sản cố định | 3,428 | 3,802 | 4,550 | 4,793 | 5,152 | 5,587 | 6,049 | 6,767 | 8,466 | 8,661 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 207 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 | 0 |
| Tài sản khác | 675 | 860 | 1,209 | 1,508 | 452 | 41 | 641 | 1,452 | 2,156 | 13,612 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 10,682 | 3,112 | 300 | 0 | 0 | 0 | 1,413 | 3,930 | 16,197 | 12,805 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 9,276 | 4,778 | 11,318 | 5,956 | 4,821 | 4,897 | 13,464 | 15,245 | 16,440 | 16,481 |
| Người mua trả tiền trước | 2,199 | 4,061 | 2,910 | 13,105 | 1,853 | 1,381 | 2,061 | 8,680 | 3,431 | 2,849 |
| Nợ phải trả khác | 23,692 | 17,454 | 18,177 | 20,915 | 25,380 | 20,272 | 39,882 | 48,564 | 69,837 | 55,390 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 50 | 51 | 4,211 | 4,211 | 4,211 | 4,211 | 4,200 | 15,258 | 15,258 | 15,258 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -24,781 | -25,388 | -27,715 | -27,770 | -9,938 | -10,939 | 108 | -11,094 | -8,615 | -8,811 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -7,542 | -269 | -20,129 | 11,445 | -1,497 | 5,105 | 5,460 | 7,703 | 1,400 | -5,716 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 515 | 91 | -859 | 1,215 | 373 | -477 | 0 | 2,480 | -534 | 85 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 7,570 | 47 | 290 | 0 | -2 | -73 | -2,517 | -12,483 | 3,377 | -3,752 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 542 | -130 | -20,699 | 12,661 | -1,126 | 4,554 | 2,944 | -2,300 | 4,243 | -9,382 |
| telcomjc@vnn.vn | |
| Mã CK | TEL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.telcom.vn |
| Địa chỉ | Lô 18 - KĐT mới Định Công - P. Định Công - Q. Hoàng Mai - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 5,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Phát triển Công trình Viễn thông (TELCOM) |
| KL niêm yết | 5,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3640 5420 |
| Tên giao dịch | Telecommunication Project Construction Development Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-09-26 |
| Vốn thị trường | 65,999,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.