| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 309,745 | 221,542 | 219,356 | 244,379 | 249,733 | 220,658 | 212,632 | 202,496 | 212,493 | 233,364 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | 1,384 | 4,218 | 6,077 | 2,640 | 26,567 | 2,919 | 2,745 | 6,627 | 4,988 | 7,122 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 4,157 | 2,007 | 2,482 | 3,372 | 3,422 | 3,655 | 3,319 | 1,704 | 552 | 4,324 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 16,748 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,540 | 12,425 | 10,988 | 15,159 | 17,669 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 99,478 | 99,727 | 88,861 | 243,788 | 297,861 | 113,477 | 133,181 | 127,084 | 208,647 | 205,157 |
| Tài sản cố định | 389,530 | 472,862 | 549,790 | 633,926 | 522,251 | 334,137 | 390,198 | 384,010 | 488,599 | 509,136 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 12,840 | 36,580 | 9,566 | 155 | 155 | 155 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 65,281 | 206,088 | 207,746 | 287,048 | 281,606 | 234,411 | 207,961 | 227,963 | 244,142 | 126,712 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 338,085 | 362,607 | 405,395 | 426,250 | 339,379 | 187,953 | 218,657 | 139,016 | 110,877 | 182,092 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 102,745 | 43,176 | 87,979 | 94,317 | 100,785 | 63,301 | 23,752 | 19,084 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -66 | -66 | -66 | -66 | -66 | -66 | -66 | -66 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 294,391 | 294,391 | 294,391 | 294,391 | 294,391 | 294,391 | 294,391 | 294,391 | 160,000 | 160,000 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 354,143 | 174,085 | 229,322 | 162,005 | 126,878 | 93,286 | 67,500 | 42,846 | 103,618 | 116,519 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -163,183 | -110,581 | -118,519 | -244,154 | -311,401 | -74,051 | -119,678 | -48,948 | -144,161 | -42,182 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -188,810 | -63,978 | -111,692 | 82,098 | 184,290 | -18,899 | 53,793 | 7,254 | 36,771 | -71,444 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 2,149 | -474 | -890 | -51 | -233 | 336 | 1,615 | 1,152 | -3,772 | 2,894 |
| tungbachdn@gmai.com | |
| Mã CK | TDN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.deonai.com.vn |
| Địa chỉ | P.Cẩm Tây - TX.Cẩm Phả - T.Quảng Ninh |
| KL lưu hành | 29,439,097 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Than Đèo Nai - Vinacomin (VDNC) |
| KL niêm yết | 29,439,097 |
| Điện thoại | (84.203) 386 4251 |
| Tên giao dịch | Vinacomin - DeoNai Coal JSC |
| Ngày niêm yết | 2008-11-21 |
| Vốn thị trường | 403,315,623 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.