| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 274,797 | 253,331 | 222,045 | 211,188 | 168,288 | 167,506 | 152,917 | 131,186 | 140,232 | 144,892 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -245 | 55 | -289 | -716 | 0 | 0 | 702 | 468 | 51 | -83 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 9,146 | 6,746 | 9,516 | 3,371 | 2,097 | 1,028 | -1,748 | -6,828 | -11,063 | -13,962 |
| Lợi nhuận khác | -1,581 | -824 | 4,504 | -866 | -932 | -1,073 | 358 | -526 | -136 | -951 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 114,855 | 80,798 | 151,338 | 128,614 | 122,555 | 165,025 | 162,135 | 142,552 | 153,575 | 134,245 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 205,300 | 160,500 | 135,000 | 125,700 | 107,000 | 68,000 | 30,000 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 6,005 | 6,250 | 2,595 | 2,884 | 0 | 0 | 0 | 2,104 | 1,968 | 917 |
| Các khoản phải thu | 230,721 | 202,418 | 114,386 | 119,663 | 140,652 | 167,133 | 155,129 | 131,108 | 128,004 | 110,043 |
| Hàng tồn kho, ròng | 8,567 | 7,802 | 7,769 | 5,651 | 4,698 | 3,724 | 2,461 | 2,558 | 3,264 | 1,654 |
| Tài sản cố định | 135,737 | 155,712 | 166,251 | 169,129 | 210,416 | 203,297 | 245,549 | 311,832 | 370,192 | 406,522 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 265 | 51 | 51 | 712 | 2,169 | 27,406 | 14,137 | 2,828 | 3,654 | 0 |
| Tài sản khác | 35,211 | 39,967 | 39,052 | 31,738 | 23,460 | 17,734 | 16,921 | 16,858 | 16,177 | 19,784 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,133 | 9,767 | 14,757 | 16,638 | 20,894 | 28,927 | 35,442 | 36,953 | 50,271 | 59,334 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 3,732 | 5,865 | 16,754 | 41,503 | 61,368 | 74,620 | 90,351 | 124,082 | 165,600 | 195,076 |
| Phải trả người bán | 149,358 | 97,300 | 70,635 | 53,133 | 67,143 | 85,379 | 58,903 | 40,368 | 67,008 | 49,119 |
| Người mua trả tiền trước | 27 | 45 | 0 | 54 | 41 | 51 | 225 | 0 | 131 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 174,116 | 168,359 | 149,287 | 120,038 | 122,486 | 106,447 | 81,971 | 67,920 | 71,658 | 69,898 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 155,760 | 123,134 | 114,294 | 102,321 | 92,546 | 71,051 | 81,651 | 68,907 | 65,863 | 59,254 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 51,625 | 49,118 | 50,805 | 50,494 | 46,561 | 85,934 | 127,806 | 121,628 | 106,321 | 90,503 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 199,910 | 199,910 | 199,910 | 199,910 | 199,910 | 199,910 | 149,983 | 149,983 | 149,983 | 149,983 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 150,328 | 36,372 | 122,943 | 104,419 | 94,762 | 132,807 | 139,636 | 82,120 | 123,140 | 115,630 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -56,361 | -41,401 | -25,396 | -30,002 | -60,099 | -64,635 | -46,978 | -10,108 | -35,011 | -62,626 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -59,837 | -65,520 | -74,841 | -68,038 | -77,110 | -65,271 | -73,069 | -83,040 | -68,798 | -2,404 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 34,131 | -70,549 | 22,706 | 6,378 | -42,447 | 2,901 | 19,588 | -11,029 | 19,330 | 50,600 |
| info.tcw@saigonnewport.com.vn | |
| Mã CK | TCW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://tancangwarehousing.com.vn/ |
| Địa chỉ | Cảng Tân Cảng-Cát Lái - P. Cát Lái - Q. 2 - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 19,991,020 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Kho Vận Tân Cảng (Công ty CP Kho vận Tân Cảng) |
| KL niêm yết | 19,991,020 |
| Điện thoại | (84.28) 3899 1314 |
| Tên giao dịch | Tan Cang Warehousing Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-06-26 |
| Vốn thị trường | 599,730,600 |
| KL niêm yết lần đầu | 14,998,258 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.