| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 15,779 | -1,809 | 7,809 | 26,034 | -15,626 | -8,306 | 90,246 | 109,079 | 129,582 | 111,182 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 21,348 | 21,353 | 24,240 | 22,948 | 21,759 | 21,839 | 17,251 | 8,441 | 8,639 | 6,790 |
| Lợi nhuận khác | 338 | -18 | 0 | -172 | -14 | 46 | -91 | 569 | -404 | 243 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 17,941 | 2,232 | 2,265 | 1,902 | 42,476 | 20,164 | 32,672 | 77,708 | 39,481 | 7,279 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 11,640 | 11,595 | 23,870 | 25,465 | 9,305 | 9,241 | 120,350 | 0 | 35,250 | 122,208 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 706 |
| Các khoản phải thu | 318,211 | 306,099 | 314,198 | 294,095 | 236,094 | 240,160 | 122,841 | 105,818 | 8,534 | 5,875 |
| Hàng tồn kho, ròng | 7,692 | 9,707 | 7,818 | 5,613 | 871 | 2,667 | 3,257 | 4,875 | 3,612 | 4,392 |
| Tài sản cố định | 10,609 | 10,586 | 11,911 | 13,963 | 18,515 | 51,393 | 84,897 | 122,605 | 90,812 | 100,393 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 812 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 398 | 60,679 | 6,485 |
| Tài sản khác | 892 | 2,001 | 1,614 | 1,257 | 291 | 1,325 | 4,101 | 2,623 | 14,696 | 6,027 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,854 | 2,428 | 21,416 | 14,467 | 9,755 | 22,729 | 17,477 | 7,355 | 1,346 | 1,034 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 10,378 | 4,954 | 9,033 | 9,227 | 1,734 | 1,163 | 4,630 | 1,914 | 8,680 | 8,679 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 51,419 | 77,852 | 77,852 | 77,852 | 72,600 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 175,454 | 156,352 | 151,929 | 139,303 | 116,766 | 121,760 | 140,279 | 99,026 | 37,306 | 43,173 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 | 127,880 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 9,277 | -35,048 | 2,438 | 16,669 | 4,437 | 7,844 | 88,318 | 110,577 | 105,518 | 73,841 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 12,826 | 41,410 | 4,319 | -50,849 | 24,269 | -1,171 | -107,778 | -68,513 | -2,982 | -38,679 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -6,394 | -6,394 | -6,394 | -6,394 | -6,394 | -19,182 | -25,576 | -3,836 | -70,334 | -34,528 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 15,708 | -33 | 363 | -40,574 | 22,313 | -12,509 | -45,036 | 38,228 | 32,202 | 634 |
| info@catour.com.vn | |
| Mã CK | TCT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.catour.com.vn |
| Địa chỉ | Núi Bà Đen - Kp.Ninh Phú - P.Ninh Sơn - Tp.Tây Ninh - T.Tây Ninh |
| KL lưu hành | 12,788,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh (Catour) |
| KL niêm yết | 12,788,000 |
| Điện thoại | (84.276) 362 4022 - 382 3448 - 382 3448 |
| Tên giao dịch | Tay Ninh Cable Car Tour Company |
| Ngày niêm yết | 2006-12-06 |
| Vốn thị trường | 267,269,195 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,598,500 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.