| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 258,076 | 248,446 | 239,246 | 230,413 | 203,592 | 177,080 | 154,570 | 151,774 | 154,919 | 145,227 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 31,621 | 21,921 | 11,688 | 13,159 | 15,458 | 2,493 | 11,538 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 13,702 | 11,002 | 16,512 | 7,030 | 8,502 | 14,384 | 14,789 | 23,932 | 16,422 | 14,863 |
| Lợi nhuận khác | 171 | -162 | 2,027 | -37 | -198 | 308 | 807 | 719 | 602 | 148 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 147,248 | 55,519 | 71,071 | 90,954 | 31,211 | 57,616 | 145,770 | 131,210 | 151,465 | 52,313 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 236,640 | 145,102 | 138,800 | 92,000 | 118,000 | 172,400 | 130,500 | 79,100 | 59,500 | 4,500 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 163,319 | 146,341 | 138,745 | 138,698 | 139,539 | 143,961 | 157,316 | 135,599 | 135,599 | 155,599 |
| Các khoản phải thu | 337,655 | 462,450 | 268,261 | 162,645 | 250,149 | 179,499 | 233,341 | 229,646 | 188,797 | 263,156 |
| Hàng tồn kho, ròng | 13,797 | 13,096 | 12,917 | 9,348 | 7,113 | 5,513 | 8,086 | 2,184 | 3,170 | 4,084 |
| Tài sản cố định | 228,139 | 247,427 | 273,824 | 283,596 | 316,133 | 351,102 | 354,060 | 334,524 | 267,096 | 312,500 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 29,790 | 3,408 | 2,956 | 9,121 | 2,519 | 2,103 | 1,612 | 32,427 | 9,849 | 522 |
| Tài sản khác | 34,473 | 37,294 | 33,907 | 13,020 | 22,585 | 36,808 | 34,187 | 30,082 | 34,892 | 42,153 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 1,812 | 32,250 | 7,250 | 7,250 | 7,250 | 7,250 | 10,039 | 6,701 | 7,998 | 35,178 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 1,812 | 9,061 | 16,311 | 23,561 | 30,811 | 33,821 | 44,271 | 20,773 | 39,113 |
| Phải trả người bán | 236,703 | 272,139 | 166,170 | 97,598 | 166,688 | 170,324 | 141,576 | 126,755 | 100,979 | 97,863 |
| Người mua trả tiền trước | 1,239 | 507 | 333 | 45 | 480 | 365 | 415 | 165 | 360 | 585 |
| Nợ phải trả khác | 237,886 | 153,275 | 158,808 | 125,381 | 110,278 | 102,892 | 102,949 | 112,083 | 79,667 | 76,183 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 269,768 | 222,890 | 202,724 | 141,872 | 104,312 | 71,741 | 60,297 | 118,515 | 108,566 | 98,915 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 121,356 | 105,466 | 94,553 | 88,630 | 152,383 | 243,322 | 393,479 | 336,133 | 301,873 | 256,839 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 20,712 | 20,712 | 0 | 20,712 | 20,712 | 20,712 | 20,712 | 20,712 | 20,712 | 20,712 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 301,584 | 301,584 | 301,584 | 301,584 | 301,584 | 301,584 | 301,584 | 209,439 | 209,439 | 209,439 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 320,252 | 39,211 | 98,609 | 166,703 | -19,307 | 102,094 | 167,086 | 94,895 | 243,230 | 39,849 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -124,443 | -2,068 | -45,355 | 24,825 | 74,740 | -81,361 | -101,628 | -99,800 | -67,323 | 19,740 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -103,549 | -52,695 | -73,326 | -131,785 | -81,837 | -108,887 | -50,898 | -15,349 | -76,755 | -75,150 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 92,260 | -15,552 | -20,072 | 59,744 | -26,405 | -88,154 | 14,560 | -20,255 | 99,152 | -15,560 |
| logistics@saigonnewport.com.vn | |
| Mã CK | TCL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://tancanglogistics.com/Pages/default.aspx |
| Địa chỉ | 470 Đồng Văn Cống - P. Thạnh Mỹ Lợi - Q. 2 Tp. HCM |
| KL lưu hành | 30,158,436 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đại lý Giao nhận Vận tải Xếp dỡ Tân Cảng (Tan Cang Logistics JSC) |
| KL niêm yết | 30,158,436 |
| Điện thoại | (84.28) 7307 3979 |
| Tên giao dịch | Tan Cang Logistics & Stevedoring Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2009-12-24 |
| Vốn thị trường | 1,112,846,334 |
| KL niêm yết lần đầu | 17,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.