| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -1,150 | 1,398 | -12,283 | -5,467 | 17,108 | 6,707 | -700 | 14,780 | 19,829 | 8,184 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 78 | 44 | -22 | 42 | 1 | -169 | 45 | 39 | -3,556 | -13,538 |
| Lợi nhuận khác | 34 | 3,084 | -4,335 | 265 | 53,313 | 1,284 | 1,653 | 717 | 1,853 | 1,719 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 352 | 436 | 633 | 1,505 | 15,293 | 7,538 | 10,769 | 4,702 | 5,776 | 3,191 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 7,046 | 8,401 | 17,144 | 30,583 | 30,290 | 36,011 | 20,430 | 32,308 | 25,743 | 16,635 |
| Hàng tồn kho, ròng | 176 | 396 | 597 | 9,979 | 3,905 | 2,088 | 2,420 | 5,516 | 9,817 | 86,076 |
| Tài sản cố định | 10,121 | 11,642 | 17,150 | 20,434 | 22,895 | 21,486 | 30,641 | 43,166 | 56,082 | 86,959 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 5,853 | 6,083 | 8,225 | 7,256 | 9,115 | 7,691 | 7,327 | 8,380 | 7,285 | 11,259 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46,755 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 18,438 | 17,950 | 16,804 | 17,427 | 12,304 | 13,673 | 12,114 | 23,924 | 42,696 | 89,355 |
| Người mua trả tiền trước | 1,579 | 64 | 1,091 | 0 | 0 | 550 | 0 | 0 | 0 | 341 |
| Nợ phải trả khác | 41,766 | 42,770 | 51,504 | 55,032 | 55,374 | 102,438 | 97,364 | 101,201 | 95,863 | 99,491 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 841 | 841 | 841 | 841 | 841 | 841 | 841 | 841 | 841 | 841 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -139,815 | -135,308 | -127,131 | -104,182 | -87,662 | -143,192 | -139,372 | -132,532 | -135,336 | -133,303 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 640 | 640 | 640 | 640 | 640 | 640 | 640 | 640 | 640 | 640 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -267 | -2,120 | -47 | -12,300 | 13,965 | -1,857 | 6,749 | -606 | 48,036 | 76,106 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 83 | 187 | -823 | -1,485 | -6,195 | -1,341 | -678 | -534 | 1,289 | -171 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -46,755 | -73,220 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -83 | -1,933 | -871 | -13,785 | 7,770 | -3,199 | 6,071 | -1,140 | 2,570 | 2,714 |
| tochaujsc@vnn.vn | |
| Mã CK | TCJ |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.tochau.vn |
| Địa chỉ | 1553 Quốc lộ 30 - Khóm 4 - P. 11 - Tp. Cao Lãnh - T. Đồng Tháp |
| KL lưu hành | 10,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tô Châu (TOCHAU JSC.,) |
| KL niêm yết | 10,000,000 |
| Điện thoại | (84.277) 389 4104 |
| Tên giao dịch | To Chau Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-11-24 |
| Vốn thị trường | 40,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.