| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 237,294 | 325,601 | 384,098 | 380,271 | 373,265 | 283,637 | 222,056 | 174,895 | 150,742 | 35,060 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 16,933 | -581 | 1,487 | 112,901 | 34,521 | 1,707 | -1,236 | 991 | 223 | 6,008 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 46,682 | 119,928 | 255,467 | 75,866 | 420 | 2,507 | -11,633 | 10,906 | -2,360 | 23,252 |
| Lợi nhuận khác | 30,246 | 8,543 | 3,082 | 1,588 | -3,525 | 3,402 | -1,812 | -624 | 1,417 | 2,430 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 79,268 | 300,302 | 207,183 | 289,733 | 165,043 | 29,238 | 27,996 | 86,352 | 42,778 | 18,389 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 2,482 | 102,683 | 16,452 | 981,042 | 13,642 | 13,542 | 6,842 | 29,201 | 226,505 | 2,300 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 1,686,126 | 1,534,310 | 2,117,723 | 1,246,290 | 1,017,245 | 610,804 | 331,466 | 272,421 | 1,502,393 | 33,155 |
| Các khoản phải thu | 6,764,020 | 6,603,566 | 6,971,949 | 2,653,253 | 4,173,038 | 902,916 | 1,116,559 | 555,958 | 547,644 | 114,458 |
| Hàng tồn kho, ròng | 602,436 | 505,586 | 456,536 | 503,241 | 736,519 | 204,107 | 116,392 | 119,609 | 54,835 | 29,508 |
| Tài sản cố định | 58,905 | 75,904 | 50,144 | 58,570 | 61,551 | 134,315 | 57,048 | 57,756 | 60,223 | 27,455 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 444 | 480 | 444 | 566 | 481 | 2,121 | 1,667 | 1,857 | 2,969 | 2,855 |
| Tài sản khác | 71,670 | 58,467 | 22,052 | 37,046 | 71,927 | 38,228 | 43,249 | 30,287 | 11,993 | 11,708 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 890,272 | 1,067,268 | 1,185,100 | 602,663 | 993,510 | 236,169 | 98,833 | 157,289 | 119,591 | 5,352 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 1,130,630 | 1,029,053 | 1,475,996 | 39,686 | 71,549 | 79,171 | 80,172 | 4,500 | 7,500 | 5,500 |
| Phải trả người bán | 679,437 | 773,029 | 814,110 | 811,638 | 1,292,520 | 304,431 | 269,174 | 261,729 | 41,403 | 34,441 |
| Người mua trả tiền trước | 2,530,013 | 2,168,901 | 2,213,906 | 1,791,265 | 1,124,065 | 481,332 | 585,077 | 14,777 | 18,702 | 17,183 |
| Nợ phải trả khác | 166,469 | 356,025 | 533,916 | 1,255,023 | 2,096,365 | 281,474 | 177,474 | 281,596 | 1,879,335 | 64,182 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 123,145 | 133,563 | 72,557 | 48,813 | 44,280 | 31,679 | 20,229 | 21,674 | 19,712 | 17,169 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 142,757 | 276,964 | 553,028 | 348,561 | 144,210 | 97,990 | 87,957 | 67,536 | 38,247 | 17,500 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 244,421 | 549,688 | 549,688 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 3,358,206 | 2,826,808 | 2,444,183 | 872,092 | 472,946 | 423,024 | 382,302 | 344,340 | 324,850 | 78,500 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -247,313 | 412,621 | -3,322,675 | 124,210 | -208,153 | 281,956 | -71,828 | -1,268,832 | 1,225,834 | 11,521 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 119,052 | 302,005 | -663,617 | -108,011 | -368,163 | -383,357 | 11,289 | 1,293,725 | -1,517,699 | 14,520 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -92,763 | -621,513 | 3,903,737 | 108,496 | 712,118 | 102,626 | 2,172 | 18,681 | 316,245 | -12,642 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -221,024 | 93,113 | -82,555 | 124,694 | 135,802 | 1,225 | -58,367 | 43,574 | 24,380 | 13,399 |
| tracodi@tracodi.com.vn | |
| Mã CK | TCD |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.tracodi.com.vn |
| Địa chỉ | Số 89 Cách Mạng Tháng 8 - P. Bến Thành - Q. 1 - Tp. Hồ Chí Minh |
| KL lưu hành | 305,293,986 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư Phát triển Công nghiệp và Vận tải (TRACODI) |
| KL niêm yết | 305,293,986 |
| Điện thoại | (84.28) 3833 0314 - 3833 0315 |
| Tên giao dịch | Transport and Industry Development Investment JSC |
| Ngày niêm yết | 2017-05-26 |
| Vốn thị trường | 1,967,458,407 |
| KL niêm yết lần đầu | 32,485,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.