| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 1,171 | -12,630 | 11,653 | 15,182 | 25,277 | 31,565 | 26,015 | 15,643 | 7,704 | 7,060 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -11,519 | -12,416 | -11,534 | -12,559 | -13,102 | -18,348 | -12,464 | -2,598 | -710 | -3,411 |
| Lợi nhuận khác | -13,739 | 409 | 452 | -13 | 328 | -414 | -231 | -349 | -42 | 464 |
| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 179 | 1,803 | 1,035 | 57 | 1,521 | 13,200 | 690 | 2,618 | 25,680 | 4,601 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 519 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8,000 | 8,000 | 14,043 | 7,500 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 21,250 | 17,450 | 11,000 | 4,005 | 5 | 4 |
| Các khoản phải thu | 48,564 | 63,534 | 90,952 | 69,910 | 49,929 | 58,376 | 59,693 | 64,690 | 29,225 | 10,254 |
| Hàng tồn kho, ròng | 160,174 | 165,701 | 185,246 | 156,310 | 151,320 | 148,212 | 83,106 | 52,932 | 44,826 | 76,005 |
| Tài sản cố định | 1,138 | 21,453 | 25,452 | 30,297 | 39,697 | 46,209 | 45,294 | 18,336 | 13,104 | 7,869 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 780 | 780 | 780 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 1,405 | 1,125 | 1,202 | 5,551 | 5,786 | 4,516 | 5,533 | 4,194 | 1,673 | 759 |
| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 80,741 | 94,170 | 83,710 | 68,348 | 46,383 | 89,829 | 84,595 | 63,709 | 5,144 | 12,102 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 10,581 | 41,081 | 16,659 | 11,340 | 458 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 53,369 | 46,583 | 66,280 | 24,902 | 42,396 | 48,031 | 48,866 | 17,570 | 14,364 | 13,622 |
| Người mua trả tiền trước | 110,268 | 112,279 | 116,811 | 121,675 | 98,433 | 96,099 | 39,600 | 28,353 | 70,984 | 37,875 |
| Nợ phải trả khác | 44,503 | 44,225 | 33,063 | 23,868 | 23,037 | 26,976 | 9,963 | 32,535 | 17,487 | 23,888 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 415 | 431 | 431 | 431 | 415 | 161 | 161 | 126 | -102 | 91 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -93,102 | -59,857 | -12,194 | -4,244 | 1,193 | 1,642 | 2,226 | 1,504 | -2,429 | -4,651 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 16,565 | 16,565 | 16,565 | 16,565 | 16,565 | 16,565 | 16,565 | 16,565 | 16,565 | 16,565 |
| Chỉ tiêu | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -7,768 | -9,700 | -3,721 | 22,625 | 1,199 | 28,636 | -20,841 | -63,391 | 77,730 | 68,788 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 5,644 | 9 | -82 | -2,557 | 6,145 | -26,485 | -12,427 | -16,961 | 122 | -638 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 500 | 10,460 | 4,781 | -21,731 | -19,024 | 10,360 | 31,340 | 57,290 | -56,774 | -67,177 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -1,624 | 768 | 977 | -1,664 | -11,679 | 12,511 | -1,928 | -23,062 | 21,079 | 973 |
| congty@tbtco.vn | |
| Mã CK | TBT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.tbtco.vn |
| Địa chỉ | 694C Ấp Phú Hào - X.Phú Hưng - Tp.Bến Tre - T.Bến Tre |
| KL lưu hành | 1,656,470 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây dựng Công trình Giao thông Bến Tre (TBTCO) |
| KL niêm yết | 1,656,470 |
| Điện thoại | (84.275) 382 2424 |
| Tên giao dịch | Ben Tre Transportation Work Construction JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-03-01 |
| Vốn thị trường | 6,128,939 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,656,470 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.