| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 339,858 | 328,089 | 257,235 | 521,284 | 308,467 | 333,412 | 172,764 | 262,062 | 218,086 | 141,734 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 10,692 | -1,614 | -1,942 | -253 | -157 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 6,852 | 7,085 | 1,899 | -538 | -7,610 | -25,159 | 19,187 | 30,695 | 25,033 | 23,111 |
| Lợi nhuận khác | 4,125 | 790 | 87 | -1,966 | 929 | 5,737 | 71 | 643 | 4,043 | 1,907 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 80,302 | 94,333 | 128,306 | 109,112 | 94,607 | 110,345 | 35,686 | 79,329 | 15,155 | 24,229 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 55,695 | 21,995 | 10,000 | 95,500 | 102,122 | 15,965 | 39,459 | 408,677 | 323,577 | 353,567 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 171,098 | 160,406 | 163,470 | 165,412 | 116,782 | 87,049 | 81,169 | 78,430 | 81,169 | 32,619 |
| Các khoản phải thu | 139,142 | 120,056 | 219,430 | 157,022 | 86,911 | 116,803 | 101,178 | 90,092 | 58,759 | 39,269 |
| Hàng tồn kho, ròng | 5,080 | 5,340 | 5,528 | 4,071 | 4,209 | 4,514 | 4,690 | 4,183 | 4,398 | 5,056 |
| Tài sản cố định | 1,000,996 | 833,698 | 888,743 | 936,603 | 1,011,284 | 1,066,249 | 1,147,022 | 344,426 | 383,076 | 421,707 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 133,029 | 197,738 | 11,552 | 5,982 | 3,298 | 10,433 | 327 | 0 | 0 | 3 |
| Tài sản khác | 67,926 | 86,251 | 108,883 | 120,800 | 154,532 | 187,463 | 231,390 | 872 | 21,941 | 3,343 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 15,767 | 45,421 | 60,000 | 60,000 | 44,000 | 38,000 | 43,160 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 74,892 | 9,679 | 45,000 | 105,000 | 211,829 | 286,000 | 374,187 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 29,067 | 27,014 | 4,289 | 5,778 | 2,185 | 650 | 20,629 | 3,537 | 5,994 | 9,036 |
| Người mua trả tiền trước | 1,622 | 0 | 3,597 | 432 | 855 | 1,072 | 2,291 | 2,353 | 2,845 | 842 |
| Nợ phải trả khác | 56,791 | 72,865 | 83,918 | 48,985 | 99,423 | 40,365 | 55,141 | 114,512 | 17,610 | 31,736 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 609,010 | 590,830 | 580,624 | 276,722 | 246,774 | 205,909 | 168,707 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 231,120 | 139,008 | 123,485 | 462,587 | 333,680 | 391,827 | 341,805 | 250,606 | 226,626 | 203,179 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 635,000 | 635,000 | 635,000 | 635,000 | 635,000 | 635,000 | 635,000 | 635,000 | 635,000 | 635,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 383,459 | 384,003 | 188,461 | 430,651 | 315,242 | 338,759 | 255,019 | 204,910 | 142,276 | 126,207 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -252,925 | -153,162 | 27,039 | -46,405 | -104,076 | -43,741 | -530,085 | -58,425 | 7,003 | -60,853 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -144,565 | -264,814 | -196,306 | -369,741 | -226,904 | -220,358 | 231,423 | -82,312 | -158,354 | -94,907 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -14,032 | -33,972 | 19,194 | 14,505 | -15,738 | 74,660 | -43,643 | 64,174 | -9,074 | -29,554 |
| hpcthacba@thacba.vn | |
| Mã CK | TBC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.thacba.vn |
| Địa chỉ | Tổ dân phố 1, TT. Thác Bà - H. Yên Bình - T. Yên Bái |
| KL lưu hành | 63,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thủy điện Thác Bà (TBHPC) |
| KL niêm yết | 63,500,000 |
| Điện thoại | (84.216) 388 4116 - (84.21) 6388 4116 |
| Tên giao dịch | Thac Ba Hydropower Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2006-08-29 |
| Vốn thị trường | 2,476,500,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 63,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.