| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 28,047 | 29,011 | 29,880 | 25,316 | 23,022 | 28,087 | 22,362 | 19,631 | 27,663 | 34,157 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,230 | -1,360 | -1,898 | -1,722 | -1,338 | -1,162 | -1,309 | -998 | -1,181 | -1,244 |
| Lợi nhuận khác | 32 | 78 | 220 | 337 | 355 | 30 | 363 | 206 | 9 | -376 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 546 | 1,028 | 6,461 | 2,957 | 3,389 | 6,136 | 1,824 | 595 | 373 | 417 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 55,524 | 54,147 | 53,629 | 47,493 | 41,376 | 27,165 | 32,887 | 30,615 | 43,132 | 45,693 |
| Hàng tồn kho, ròng | 13,047 | 6,773 | 11,947 | 17,246 | 13,030 | 9,568 | 10,502 | 10,567 | 10,353 | 11,427 |
| Tài sản cố định | 3,323 | 3,871 | 6,248 | 9,282 | 11,256 | 5,325 | 3,130 | 2,552 | 3,634 | 5,132 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 480 | 0 | 0 | 1 | 1 | 34 | -5 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 785 | 148 | 728 | 99 | 340 | 96 | 104 | 14 | 54 | 129 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 17,331 | 7,398 | 13,222 | 9,623 | 9,360 | 0 | 2,880 | 4,881 | 4,587 | 8,028 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 543 | 0 | 0 | 1,441 | 4,753 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 21,211 | 24,167 | 31,356 | 37,342 | 27,400 | 19,265 | 20,607 | 17,274 | 25,647 | 25,982 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Nợ phải trả khác | 14,115 | 13,997 | 14,295 | 9,063 | 8,895 | 9,021 | 6,393 | 4,273 | 8,651 | 13,197 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 4,813 | 4,813 | 4,813 | 4,813 | 4,628 | 4,184 | 4,184 | 4,032 | 3,089 | 3,089 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 3,190 | 3,092 | 2,827 | 2,294 | 1,856 | 3,353 | 1,877 | 1,384 | 3,071 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 12,500 | 12,500 | 12,500 | 12,500 | 12,500 | 12,500 | 12,500 | 12,500 | 12,500 | 12,500 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -7,021 | 2,386 | 2,834 | 3,586 | -7,636 | 11,594 | 5,448 | 1,424 | 4,888 | 16,367 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,937 | 5 | 12 | 281 | -7,349 | -3,153 | -1,343 | 4 | 9 | -711 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 8,476 | -7,824 | 658 | -4,299 | 12,238 | -4,130 | -2,876 | -1,206 | -4,941 | -16,570 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -483 | -5,432 | 3,504 | -433 | -2,747 | 4,312 | 1,229 | 222 | -44 | -914 |
| Mã CK | TB8 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://vttbvietbac-vvmi.com.vn/ |
| Địa chỉ | Tổ 12 - TT Đông Anh - H. Đông Anh - Hà Nội |
| KL lưu hành | 1,250,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sản xuất và Kinh doanh Vật tư Thiết bị - VVMI (Sản xuất và kinh doanh Vật tư Thiết bị - VVMI) |
| KL niêm yết | 1,250,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3883 3247 |
| Tên giao dịch | VVMI - MANUFACTURING AND MATERIALS EQUIPMENT TRADING JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-12-30 |
| Vốn thị trường | 14,375,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,250,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.