| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 30,562 | 26,359 | 25,398 | 24,394 | 19,866 | 20,489 | 16,594 | 16,325 | 10,730 | 15,276 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1,451 | 965 | 2,331 | 1,058 | 919 | 294 | 276 | 289 | 541 | 1,501 |
| Lợi nhuận khác | 823 | 1,463 | 1,181 | 377 | 329 | 318 | 1,349 | 188 | 112 | 186 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 51,600 | 52,509 | 46,179 | 23,417 | 49,478 | 51,959 | 41,953 | 53,184 | 24,435 | 9,134 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 20,000 | 30,000 | 30,000 | 15,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 78,614 | 27,109 | 49,607 | 71,440 | 61,115 | 68,933 | 89,806 | 88,967 | 117,584 | 171,431 |
| Hàng tồn kho, ròng | 13,942 | 10,852 | 7,973 | 14,209 | 9,987 | 11,715 | 8,305 | 10,121 | 17,649 | 71,033 |
| Tài sản cố định | 6,295 | 6,601 | 9,006 | 10,344 | 11,090 | 8,332 | 7,047 | 5,436 | 5,112 | 6,522 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 2,839 | 7,982 | 3,795 | 6,193 | 10,531 | 3,815 | 369 | 99 | 3,059 | 2,281 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 64,088 | 40,967 | 52,166 | 51,791 | 47,774 | 51,696 | 53,177 | 67,743 | 82,370 | 189,419 |
| Người mua trả tiền trước | 3,596 | 2,067 | 1,727 | 2,019 | 1,421 | 201 | 32 | 1,872 | 1,602 | 108 |
| Nợ phải trả khác | 38,792 | 23,700 | 26,600 | 21,865 | 31,212 | 28,381 | 30,123 | 26,008 | 23,079 | 10,979 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 7,342 | 7,342 | 6,892 | 6,467 | 6,467 | 6,467 | 6,467 | 5,489 | 5,489 | 5,489 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 9,470 | 10,975 | 9,176 | 8,490 | 5,327 | 8,008 | 7,420 | 6,434 | 5,038 | 4,145 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 261 | 261 | 261 | 261 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -2,163 | 11,221 | 44,577 | -3,773 | 8,446 | -2,619 | 41,285 | 20,916 | -1,300 | -27,215 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 9,254 | 359 | -16,565 | -17,788 | -5,928 | -4,611 | -9,588 | -2,614 | -2,126 | -192 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -8,000 | -5,250 | -5,250 | -4,501 | -4,999 | -4,000 | -2,948 | -3,002 | -2,498 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -909 | 6,330 | 22,762 | -26,061 | -2,481 | -11,231 | 28,749 | 15,300 | -5,924 | -27,406 |
| tawaco@capnuoctrungan.com.vn | |
| Mã CK | TAW |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://capnuoctrungan.com.vn |
| Địa chỉ | 873A Quang Trung - P. 12 - Q. Gò Vấp - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 5,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Cấp nước Trung An (TAWACO) |
| KL niêm yết | 5,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3588 3474 |
| Tên giao dịch | Trung An Water Supply Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-08-01 |
| Vốn thị trường | 56,500,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.