| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 150,188 | 141,558 | 116,071 | 103,377 | 82,154 | 103,299 | 110,588 | 103,270 | 149,304 | 158,128 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -10,231 | -8,632 | 5,908 | 3,018 | -9,168 | -17,379 | -21,649 | -15,173 | -13,215 | -4,432 |
| Lợi nhuận khác | 2,417 | -200 | 16 | 2,055 | 962 | 1,126 | 6,961 | 3,484 | 1,560 | 2,869 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 470,955 | 226,385 | 632,810 | 738,156 | 502,430 | 183,423 | 113,588 | 84,454 | 92,777 | 245,041 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,743 | 0 | 5,000 | 35,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 1,093,653 | 632,767 | 842,149 | 540,285 | 547,553 | 633,265 | 618,495 | 853,047 | 1,002,767 | 905,586 |
| Hàng tồn kho, ròng | 469,758 | 839,777 | 582,753 | 210,058 | 294,394 | 234,234 | 341,340 | 228,126 | 141,887 | 222,751 |
| Tài sản cố định | 166,030 | 143,677 | 86,832 | 34,262 | 42,598 | 55,920 | 66,166 | 97,608 | 130,931 | 131,731 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,624 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 95,723 | 110,616 | 77,206 | 41,425 | 41,734 | 38,584 | 31,104 | 20,210 | 26,535 | 19,496 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 221,042 | 222,048 | 277,821 | 45,575 | 131,123 | 173,438 | 319,677 | 339,101 | 263,223 | 142,569 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 33,591 | 27,679 | 17,302 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3,550 | 5,548 | 6,621 |
| Phải trả người bán | 663,561 | 827,149 | 757,621 | 410,744 | 420,774 | 365,164 | 361,272 | 475,666 | 604,205 | 471,349 |
| Người mua trả tiền trước | 1,000,511 | 557,537 | 869,917 | 879,635 | 669,198 | 409,412 | 305,276 | 275,078 | 314,262 | 681,245 |
| Nợ phải trả khác | 211,022 | 153,757 | 144,898 | 109,984 | 55,122 | 45,846 | 45,210 | 45,388 | 55,771 | 76,069 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 26,484 | 23,262 | 20,014 | 15,862 | 8,680 | 4,055 | 4,055 | 1,834 | 13,765 | 8,629 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 17,453 | 17,592 | 14,979 | 13,188 | 19,614 | 23,312 | 18,630 | 18,630 | 27,625 | 27,625 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 124,198 | 124,198 | 124,198 | 124,198 | 124,198 | 124,198 | 124,198 | 124,198 | 110,498 | 110,498 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 308,432 | -275,595 | -334,461 | 361,162 | 399,590 | 240,424 | 9,207 | -3,663 | -301,212 | 156,040 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -51,185 | -70,444 | -37,267 | -27,139 | -9,497 | -11,354 | 51,566 | -60,117 | 41,701 | -128,295 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -12,677 | -60,387 | 236,383 | -98,297 | -71,085 | -159,235 | -31,639 | 55,456 | 106,246 | 95,653 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 244,570 | -406,425 | -135,346 | 235,725 | 319,008 | 69,834 | 29,134 | -8,323 | -153,264 | 123,398 |
| xaylap96@yahoo.com.vn | |
| Mã CK | TA9 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://thanhan96.vn |
| Địa chỉ | Số 2 Nguyễn Văn Trỗi – P.Hoà Thuận Đông – Q.Hải Châu – Tp.Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 12,419,787 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xây lắp Thành An 96 (Continta 96 JSC) |
| KL niêm yết | 12,419,787 |
| Điện thoại | (84.236) 361 5330 |
| Tên giao dịch | Thanh An 96 Installation and Construction Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2015-07-31 |
| Vốn thị trường | 166,425,141 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,115,800 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.