| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 12,564 | 9,802 | 10,084 | 10,774 | 7,582 | 14,209 | 17,956 | 21,126 | 20,586 | 29,203 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -1,604 | 264 | -209 | -3,201 | -628 | -2,088 | -2,119 | -2,188 | -1,697 | -6,877 |
| Lợi nhuận khác | 308 | 424 | -35 | -27 | 895 | 715 | 1,233 | 572 | 627 | 1,272 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 57,221 | 67,829 | 41,142 | 11,629 | 14,514 | 60,047 | 18,189 | 9,498 | 19,487 | 36,208 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 330 | 330 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 315,522 | 251,791 | 241,669 | 249,336 | 225,349 | 355,728 | 219,069 | 245,160 | 282,598 | 224,797 |
| Hàng tồn kho, ròng | 71,456 | 49,570 | 67,424 | 81,148 | 53,126 | 29,759 | 160,215 | 88,992 | 74,789 | 112,350 |
| Tài sản cố định | 2,840 | 3,337 | 3,968 | 5,652 | 5,795 | 6,622 | 7,822 | 9,378 | 9,455 | 10,912 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 45 |
| Tài sản khác | 10,774 | 9,597 | 9,667 | 9,458 | 8,221 | 6,350 | 10,782 | 8,774 | 7,257 | 15,707 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 52,668 | 45,608 | 54,606 | 40,423 | 37,531 | 28,159 | 29,776 | 38,393 | 35,933 | 37,153 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 196,332 | 156,129 | 170,177 | 169,971 | 137,454 | 247,834 | 250,388 | 158,691 | 190,073 | 188,327 |
| Người mua trả tiền trước | 107,655 | 81,018 | 34,444 | 53,765 | 30,488 | 58,850 | 36,753 | 80,198 | 75,402 | 88,985 |
| Nợ phải trả khác | 65,885 | 63,842 | 69,092 | 57,031 | 62,394 | 83,723 | 59,551 | 51,020 | 59,389 | 60,947 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 5,272 | 5,525 | 5,550 | 5,550 | 5,550 | 5,550 | 4,208 | 3,499 | 2,790 | 1,608 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 0 | 0 | 0 | 482 | 3,588 | 4,720 | 5,730 | 0 | 0 | 0 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 30,000 | 23,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -17,188 | 35,421 | -34,080 | 49,666 | -4,716 | -53,195 | 46,390 | 19,732 | -8,944 | -19,288 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 243 | 264 | 730 | 130 | -451 | 973 | 348 | -180 | 491 | 1,047 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 6,337 | -8,998 | 4,374 | 8,692 | 2,281 | 6,689 | -4,880 | -10,861 | -1,536 | 1,519 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -10,608 | 26,687 | -28,975 | 58,488 | -2,886 | -45,532 | 41,857 | 8,691 | -9,989 | -16,722 |
| Mã CK | TA6 |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://congty665.com.vn |
| Địa chỉ | 116A Phạm Văn Đồng - P. Xuân Đình - Q. Bắc Từ Liêm - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 3,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Đầu tư và Xây lắp Thành An 665 (INCO 665., JSC) |
| KL niêm yết | 3,000,000 |
| Điện thoại | 024 3858 1489 |
| Tên giao dịch | Thanh An 665 Investment, Installation and Construction Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2017-11-28 |
| Vốn thị trường | 19,500,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.