| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 261 | 1,361 | 1,294 | 1,003 | 1,143 | -4,573 | 0 | 3,294 | 1,627 | 4,677 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 3,025 | 870 | 1,421 | 2,404 | 1,867 | 10,850 | 1,550 | -8 | 930 | 7,341 |
| Lợi nhuận khác | 452 | 263 | 142 | -1 | -42 | -878 | 23 | -557 | -1,029 | -5,401 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 123 | 3,465 | 822 | 3,185 | 432 | 2,078 | 866 | 2,369 | 106,743 | 1,466 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 74,766 | 169,437 | 169,437 | 118,250 | 96,550 | 203,150 | 130,288 | 71,340 | 7,020 | 84,550 |
| Các khoản phải thu | 151,599 | 60,054 | 65,491 | 106,636 | 176,342 | 27,491 | 79,517 | 146,217 | 120,084 | 150,073 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 643 | 643 | 10,662 | 10,677 | 12,425 | 11,996 |
| Tài sản cố định | 55 | 91 | 128 | 164 | 0 | 0 | 227 | 43 | 1,304 | 1,466 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 97 | 0 |
| Tài sản khác | 671 | 464 | 431 | 332 | 514 | 788 | 1,654 | 410 | 4,904 | 657 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 6,600 | 6,600 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 200 | 200 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 500 | 700 |
| Phải trả người bán | 467 | 1,986 | 5,118 | 5,443 | 52,526 | 2,762 | 2,085 | 7,461 | 23,227 | 21,494 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 345 | 200 |
| Nợ phải trả khác | 806 | 249 | 381 | 453 | 325 | 10,567 | 429 | 2,970 | 4,229 | 3,172 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,170 | 1,161 | 1,155 | 234 | 224 | 224 | 224 | 224 | 3,919 | 2,628 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 14,769 | 13,516 | 13,054 | 12,436 | 11,406 | 10,596 | 10,477 | 10,401 | 10,156 | 11,813 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 | 210,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -35,713 | -2,214 | 51,920 | 14,817 | -16,117 | 83,537 | 56,095 | -8,573 | 31,126 | -37,321 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 38,970 | 4,857 | -61,802 | -12,065 | 14,471 | -82,325 | -57,598 | 9,566 | 40,446 | 25,093 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -6,600 | 0 | 7,520 | 0 | 0 | 0 | 0 | -700 | 33,706 | 13,304 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -3,343 | 2,643 | -2,362 | 2,753 | -1,646 | 1,211 | -1,503 | 293 | 105,277 | 1,076 |
| solavina@solavina.vn | |
| Mã CK | SVN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://solavina.vn/ |
| Địa chỉ | Tầng G tòa nhà The Manor 2 Số 91 đường Nguyễn Hữu Cảnh - P. 22 - Q. Bình Thạnh - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 21,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tập đoàn Vexilla Việt Nam (SOLAVINA., JSC) |
| KL niêm yết | 21,000,000 |
| Điện thoại | (84.8) 3579 0106 |
| Tên giao dịch | Vexilla Viet Nam Group JSC |
| Ngày niêm yết | 2011-07-26 |
| Vốn thị trường | 77,700,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.