| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 70,442 | 41,290 | 37,126 | 48,652 | 35,377 | 28,597 | 30,746 | 26,064 | 36,682 | 24,423 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -5,249 | -5,547 | -8,127 | -8,952 | -6,488 | -10,850 | -19,290 | -14,572 | -18,213 | -20,119 |
| Lợi nhuận khác | -446 | -93 | 3,789 | -139 | -76 | -61 | 9 | -146 | -123 | -253 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 13,276 | 12,634 | 2,986 | 7,059 | 12,821 | 83,434 | 12,058 | 3,026 | 2,731 | 2,608 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 70,754 | 65,475 | 77,141 | 71,001 | 29,427 | 49,319 | 15,246 | 13,714 | 12,902 | 13,001 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản cố định | 171,410 | 181,606 | 193,081 | 204,183 | 215,534 | 226,885 | 249,008 | 271,307 | 293,353 | 309,831 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 309,120 | 240,551 | 128,803 | 46,370 | 7,187 | 4,934 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 9,027 | 7,317 | 5,430 | 4,511 | 0 | 0 | 0 | 0 | 700 | 2,608 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 62,199 | 59,329 | 40,016 | 36,128 | 109,104 | 194,871 | 80,407 | 52,865 | 36,000 | 22,300 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 178,066 | 196,099 | 136,887 | 108,655 | 0 | 0 | 40,556 | 85,556 | 130,556 | 177,041 |
| Phải trả người bán | 45,219 | 22,749 | 31,546 | 21,545 | 22,222 | 25,119 | 25,235 | 34,618 | 37,496 | 37,174 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 9,789 | 7,127 | 7,801 | 5,268 | 6,464 | 43,300 | 44,170 | 38,618 | 37,109 | 37,329 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 130,107 | 74,073 | 42,984 | 13,322 | -21,028 | -46,925 | -62,263 | -71,817 | -79,681 | -94,004 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 148,207 | 148,207 | 148,207 | 148,207 | 148,207 | 148,207 | 148,207 | 148,207 | 148,207 | 148,207 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 94,186 | 22,300 | 5,047 | 46,798 | 17,326 | 1,822 | 26,476 | 28,531 | 38,563 | 22,150 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -78,381 | -91,175 | -41,242 | -88,238 | -2,173 | -4,353 | 14 | -101 | -5,654 | -530 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -15,162 | 78,524 | 32,121 | 35,679 | -85,766 | 73,907 | -17,457 | -28,135 | -32,785 | -20,700 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 643 | 9,648 | -4,073 | -5,762 | -70,613 | 71,377 | 9,032 | 295 | 124 | 919 |
| thuydienandiem2@gmail.com | |
| Mã CK | SVH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://songvang.info.vn |
| Địa chỉ | Lô 91 Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh - P. Khuê Trung - Q. Cẩm Lệ - Tp. Đà Nẵng |
| KL lưu hành | 14,820,662 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Thủy điện Sông Vàng (Sông Vàng) |
| KL niêm yết | 14,820,662 |
| Điện thoại | 0236 366 8725 |
| Tên giao dịch | Song Vang Hydropower JSC |
| Ngày niêm yết | 2018-01-02 |
| Vốn thị trường | 88,923,972 |
| KL niêm yết lần đầu | 14,820,662 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.