| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 28,223 | 33,140 | 37,175 | 49,454 | 54,839 | 41,648 | 47,031 | 49,925 | 44,864 | 44,253 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -4,443 | -5,397 | -8,326 | -9,868 | -9,056 | -9,319 | -9,727 | -10,338 | -12,845 | -15,104 |
| Lợi nhuận khác | 2,339 | 2,452 | 510 | 853 | 573 | 3,040 | -676 | 547 | 1,934 | -198 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 15,964 | 7,896 | 10,045 | 12,441 | 15,247 | 9,537 | 10,926 | 7,932 | 9,247 | 7,054 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 86,506 | 76,502 | 85,817 | 88,124 | 110,506 | 65,275 | 61,268 | 58,637 | 55,541 | 54,267 |
| Hàng tồn kho, ròng | 42,076 | 37,848 | 37,521 | 38,733 | 36,466 | 29,828 | 28,424 | 28,151 | 27,882 | 25,983 |
| Tài sản cố định | 237,903 | 257,223 | 271,785 | 292,396 | 305,321 | 316,881 | 332,951 | 353,460 | 374,523 | 395,235 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 721 | 867 | 3,336 | 2,768 | 712 | 1,288 | 374 | 0 | 86 | 274 |
| Tài sản khác | 12,711 | 10,724 | 9,459 | 12,733 | 12,261 | 12,647 | 8,793 | 5,455 | 5,284 | 5,951 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 62,545 | 59,367 | 82,575 | 93,816 | 113,098 | 98,039 | 96,755 | 97,164 | 112,212 | 111,219 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 2,079 | 4,268 | 4,795 | 9,721 | 9,930 | 10,396 | 12,399 | 15,826 | 19,260 | 39,233 |
| Phải trả người bán | 10,118 | 6,100 | 7,972 | 11,124 | 20,070 | 6,604 | 9,157 | 11,891 | 12,018 | 10,162 |
| Người mua trả tiền trước | 1,873 | 835 | 1,044 | 982 | 3,044 | 861 | 340 | 232 | 339 | 339 |
| Nợ phải trả khác | 15,880 | 16,784 | 18,586 | 26,402 | 31,657 | 20,171 | 24,974 | 30,219 | 31,182 | 31,251 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 6,296 | 6,082 | 6,082 | 5,168 | 3,380 | 2,633 | 1,479 | 1,479 | 716 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 4,591 | 4,126 | 3,410 | 6,482 | 5,835 | 3,253 | 4,131 | 3,322 | 3,337 | 3,062 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 293,500 | 293,500 | 293,500 | 293,500 | 293,500 | 293,500 | 293,500 | 293,500 | 293,500 | 293,500 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 9,698 | 25,858 | 17,327 | 32,874 | -1,427 | 9,049 | 15,260 | 25,742 | 32,213 | 29,963 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -2,620 | -4,272 | -3,555 | -16,189 | -6,716 | -6,618 | -6,668 | -5,690 | -3,594 | -8,574 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 989 | -23,734 | -16,167 | -19,491 | 13,852 | -3,820 | -5,597 | -21,367 | -26,426 | -23,320 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 8,067 | -2,149 | -2,395 | -2,807 | 5,710 | -1,389 | 2,994 | -1,315 | 2,193 | -1,931 |
| info@sovigaz.com.vn | |
| Mã CK | SVG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.sovigaz.com.vn |
| Địa chỉ | Số 1-3 Nguyễn Trường Tộ - P.12 - Q.4 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 29,350,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Hơi Kỹ nghệ Que hàn (SOVIGAZ) |
| KL niêm yết | 29,350,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3826 2748 - 3940 0266 |
| Tên giao dịch | Industrial Gas and Welding Electrode Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2016-04-06 |
| Vốn thị trường | 143,815,003 |
| KL niêm yết lần đầu | 29,350,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.