| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 9,366 | 8,904 | 6,111 | -101 | 1,892 | 2,289 | 2,694 | -2,574 | -2,569 | -318 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1 | 19 | 5 | -337 | -536 | -826 | -927 | -595 | 440 | 11 |
| Lợi nhuận khác | -33 | -146 | 300 | -988 | -418 | 567 | 697 | -6,703 | 7,162 | 1,267 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 3,997 | 4,590 | 1,032 | 166 | 484 | 1,467 | 2,384 | 1,758 | 9,683 | 4,489 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 476 | 0 | 0 | 150 | 150 | 150 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 80 | 80 | 80 | 80 | 80 | 80 | 80 | 80 | 80 | 4,692 |
| Các khoản phải thu | 4,451 | 4,434 | 4,972 | 6,025 | 7,028 | 6,795 | 9,630 | 12,768 | 13,056 | 20,406 |
| Hàng tồn kho, ròng | 38 | 38 | 38 | 28 | 29 | 55 | 103 | 95 | 335 | 334 |
| Tài sản cố định | 2,888 | 2,220 | 3,146 | 9,836 | 11,859 | 14,513 | 17,640 | 18,632 | 18,792 | 15,675 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 8,545 | 8,545 | 8,545 | 8,545 | 8,545 | 8,545 | 8,545 | 8,545 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 1,470 | 1,442 | 1,784 | 1,122 | 1,094 | 1,121 | 1,394 | 1,440 | 3,376 | 4,714 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 2,753 | 3,282 | 2,502 | 2,595 | 2,491 | 0 | 283 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 806 | 3,308 | 5,809 | 8,321 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,749 | 1,837 | 2,036 | 2,640 | 2,458 | 2,705 | 2,500 | 711 | 5,308 | 812 |
| Người mua trả tiền trước | 862 | 862 | 864 | 857 | 1,712 | 877 | 3,185 | 112 | 117 | 141 |
| Nợ phải trả khác | 46,572 | 47,547 | 45,491 | 46,675 | 37,731 | 36,576 | 27,231 | 29,185 | 13,201 | 15,560 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -107,714 | -108,898 | -108,319 | -107,123 | -96,871 | -93,242 | -81,394 | -77,354 | -53,305 | -46,487 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 | 80,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 1,077 | 2,971 | 551 | 1,033 | 376 | -1,069 | 3,063 | -11,374 | -868 | -7,244 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -1,670 | 588 | -461 | 0 | 363 | 3,788 | -35 | -7,364 | 6,345 | 14,790 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | -1,351 | -1,721 | -2,595 | -2,408 | 10,813 | -283 | -6,725 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -593 | 3,559 | 90 | -318 | -983 | 124 | 620 | -7,925 | 5,194 | 820 |
| transport@saigontourist-stt.com | |
| Mã CK | STT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.saigontourist-stt.com |
| Địa chỉ | Số 25 Pasteur - P.Nguyễn Thái Bình - Q.1 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 8,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vận chuyển Sài Gòn Tourist (STT) |
| KL niêm yết | 8,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3914 1889 |
| Tên giao dịch | Saigontourist Transport Corporation |
| Ngày niêm yết | 2011-07-08 |
| Vốn thị trường | 13,600,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 8,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.