| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 32,951 | 16,568 | 12,113 | 28,973 | 19,755 | 14,327 | 10,649 | 9,379 | 29,789 | 16,495 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 8,317 | 7,393 | 6,364 | 2,587 | 2,867 | 2,501 | 23 | 1,661 | 173 | -360 |
| Lợi nhuận khác | -319 | -281 | 13,304 | 275 | 33 | -21 | -69 | 2 | 992 | 418 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 96,456 | 82,674 | 149,024 | 34,061 | 49,619 | 31,835 | 23,190 | 17,893 | 24,880 | 3,774 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 112,200 | 97,000 | 12,000 | 10,000 | 2,000 | 2,000 | 26,000 | 28,000 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 13,337 | 14,851 | 12,363 | 99,129 | 51,370 | 49,460 | 19,763 | 23,554 | 15,388 | 11,769 |
| Hàng tồn kho, ròng | 58 | 171 | 134 | 409 | 1,015 | 457 | 1,430 | 2,829 | 3,860 | 1,252 |
| Tài sản cố định | 21,344 | 21,292 | 24,670 | 15,073 | 18,907 | 21,254 | 24,318 | 24,435 | 29,396 | 33,242 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 175 | 167 | 954 | 0 | 40 | 36 | 440 | 5,342 | 287 | 1,535 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4,544 | 4,508 | 4,281 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 79 | 668 | 334 | 375 | 137 | 79 | 16 | 4,102 | 869 | 366 |
| Người mua trả tiền trước | 133 | 196 | 239 | 122 | 184 | 113 | 759 | 124 | 2,014 | 124 |
| Nợ phải trả khác | 23,605 | 25,139 | 24,287 | 25,763 | 26,590 | 24,673 | 25,578 | 31,747 | 9,063 | 8,216 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 7,739 | 7,739 | 7,739 | 7,739 | 7,739 | 7,739 | 7,739 | 7,739 | 7,739 | 7,739 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 180,593 | 150,993 | 135,125 | 93,258 | 56,886 | 41,023 | 29,628 | 22,376 | 18,197 | -576 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 3,739 | 3,739 | 3,739 | 3,739 | 3,739 | 3,739 | 3,739 | 3,739 | 3,739 | 3,739 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 27,682 | 27,682 | 27,682 | 27,682 | 27,682 | 27,682 | 27,682 | 27,682 | 27,682 | 27,682 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 23,190 | 10,962 | 24,233 | 34,311 | 16,384 | 17,383 | 7,178 | 23,390 | 20,697 | 14,875 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -9,409 | -77,311 | -6,788 | -94,133 | 1,400 | -8,737 | 2,761 | -30,377 | 409 | -26,520 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | -4,643 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 13,781 | -66,349 | 17,444 | -59,822 | 17,784 | 8,645 | 5,296 | -6,987 | 21,106 | -11,645 |
| tranaco@hcm.vnn.vn | |
| Mã CK | STS |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://tranaco.com.vn |
| Địa chỉ | Số 19-21-23 Phạm Viết Chánh - P.Nguyễn Cư Trinh - Q.1 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 2,768,221 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Dịch vụ Vận tải Sài Gòn (TRANACO) |
| KL niêm yết | 2,768,221 |
| Điện thoại | (84.28) 3839 9090 - 3839 9089 |
| Tên giao dịch | Sai Gon Transport Agency JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-03-30 |
| Vốn thị trường | 102,424,177 |
| KL niêm yết lần đầu | 2,082,200 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.