| Chỉ tiêu | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -11,849 | -80,095 | -731,009 | -213,558 | 21,178 | 246,029 | 277,139 | 80,265 | 49,199 | 47,100 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | -1,365 | -8,428 | -51,976 | -42,780 | -25,976 | -14,701 | 10,573 | 7,052 | 1,538 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -12,747 | -681,977 | -34,714 | -25,697 | -27,634 | -130,716 | -87,342 | 8,844 | -2,049 | 1,481 |
| Lợi nhuận khác | 221,536 | -57,132 | -86,180 | -5,151 | -83,653 | -13,482 | 3,022 | 3,411 | -6 | 109 |
| Chỉ tiêu | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 887 | 1,627 | 5,153 | 28,932 | 20,382 | 15,213 | 189,997 | 48,605 | 16,601 | 32,196 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 14,947 | 9,104 | 174,126 | 660,968 | 96,848 | 1,200 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 349,535 | 350,900 | 359,328 | 565,546 | 625,928 | 456,926 | 509,644 | 200,914 | 66,028 | 5,028 |
| Các khoản phải thu | 1,337,276 | 1,648,027 | 1,664,836 | 1,021,080 | 967,944 | 1,079,136 | 1,567,911 | 699,077 | 253,456 | 138,654 |
| Hàng tồn kho, ròng | 365,501 | 340,343 | 247,281 | 1,460,075 | 1,102,568 | 1,053,979 | 294,442 | 721,409 | 632,125 | 113,504 |
| Tài sản cố định | 79,667 | 129,254 | 177,052 | 1,946,804 | 1,782,916 | 1,471,539 | 1,758,693 | 1,266,221 | 49,832 | 3,017 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 2,346,974 | 2,456,129 | 2,619,224 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 66,981 | 87,201 | 97,442 | 697,508 | 852,449 | 894,424 | 611,946 | 246,568 | 59,328 | 21,700 |
| Chỉ tiêu | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 2,213,398 | 2,609,430 | 2,518,678 | 1,741,845 | 639,065 | 1,015,512 | 1,488,363 | 315,569 | 176,794 | 30,000 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 366,456 | 432,758 | 331,273 | 1,325,607 | 2,398,681 | 2,102,539 | 2,438,936 | 1,945,440 | 84,250 | 0 |
| Phải trả người bán | 161,181 | 188,440 | 149,364 | 119,907 | 139,096 | 131,401 | 220,250 | 169,467 | 95,079 | 6,610 |
| Người mua trả tiền trước | 1,174,544 | 1,096,734 | 916,524 | 813,696 | 771,698 | 1,206,727 | 178,842 | 173,555 | 192,321 | 55,017 |
| Nợ phải trả khác | 2,958,523 | 2,892,770 | 2,551,105 | 2,061,558 | 1,397,273 | 492,448 | 1,000,695 | 486,107 | 382,295 | 76,313 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 43,830 | 38,236 | 37,643 | 28,756 | 28,756 | 28,756 | 8,116 | 11,963 | 8,248 | 8,936 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -2,521,112 | -2,394,887 | -1,484,271 | -516,372 | -173,707 | 7,510 | 87,818 | 45,708 | 23,284 | 21,224 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16,000 | 16,000 | 16,000 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 150,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 |
| Chỉ tiêu | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 | 2009 | 2008 | 2007 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 453,880 | -195,145 | 106,549 | -30,712 | 88,200 | 884,716 | -1,153,352 | -1,191,837 | -64,401 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 8,217 | -617 | 2,281 | -1,530 | 288 | -16,852 | -6,394 | 22,425 | -19,041 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -462,836 | 192,237 | -132,609 | 40,792 | -83,320 | -1,042,648 | 1,301,127 | 1,201,317 | 67,825 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -739 | -3,525 | -23,779 | 8,550 | 5,168 | -174,783 | 141,381 | 31,906 | -15,617 | 0 |
| info@songdathanglong.com.vn | |
| Mã CK | STL |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.songdathanglong.com.vn |
| Địa chỉ | KĐT mới Văn Khê - P.La Khê - Q.Hà Đông - Tp.Hà Nội |
| KL lưu hành | 15,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Sông Đà Thăng Long (Song Da - Thang Long.JSC) |
| KL niêm yết | 15,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 2247 0783 |
| Tên giao dịch | Song Da - Thang Long Join Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2008-09-23 |
| Vốn thị trường | 15,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.