| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 5,177 | 9,250 | 7,962 | 5,370 | 19,525 | 22,011 | 2,388 | 11,145 | 15,632 | 31,254 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 5,980 | 8,057 | 10,401 | 32,432 | 39,460 | 78,538 | 16,988 | 1,664 | -14,468 | -24,088 |
| Lợi nhuận khác | -1,322 | -5,075 | -4,000 | -16,060 | 3,238 | -11,943 | 11,973 | 13,432 | 34,703 | 812 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 446 | 613 | 873 | 1,514 | 863 | 37,647 | 636 | 1,110 | 53,085 | 7,508 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 300,441 | 84,000 | 14,000 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 2,088 | 8,374 | 983 | 983 | 983 | 707 | 873 | 926 | 926 | 30,926 |
| Các khoản phải thu | 1,025,130 | 1,017,667 | 1,099,220 | 1,070,538 | 1,083,663 | 1,039,234 | 159,726 | 38,180 | 73,828 | 185,406 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,923 | 4,451 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2,980 | 25,332 |
| Tài sản cố định | 4,723 | 6,151 | 7,579 | 9,037 | 10,526 | 2,588 | 3,253 | 4,888 | 18,083 | 56,395 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 28,306 | 28,306 | 28,222 | 28,220 | 28,220 | 22,511 | 7,143 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 20,352 | 20,880 | 19,317 | 19,999 | 20,157 | 20,896 | 891 | 3,312 | 4,716 | 3,948 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 65 | 1,357 | 1,430 | 1,495 | 1,525 | 0 | 3,000 | 24,389 | 51,585 | 220,163 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 866 | 2,097 | 3,341 | 4,584 | 281 | 281 | 281 | 281 | 281 |
| Phải trả người bán | 8,377 | 31,835 | 4,338 | 3,164 | 4,276 | 2,917 | 3,721 | 1,447 | 4,042 | 4,166 |
| Người mua trả tiền trước | 23,717 | 26,523 | 69,151 | 52,280 | 86,672 | 96,527 | 150 | 59 | 32 | 2,676 |
| Nợ phải trả khác | 600,036 | 574,155 | 627,530 | 618,387 | 564,945 | 565,815 | 91,276 | 43,396 | 50,240 | 8,124 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 931 | 931 | 931 | 931 | 931 | 931 | 931 | 931 | 931 | 931 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 54,841 | 54,775 | 54,717 | 54,693 | 85,479 | 61,110 | -22,398 | -34,088 | -35,494 | -22,826 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 396,000 | 396,000 | 396,000 | 396,000 | 396,000 | 396,000 | 396,000 | 96,000 | 96,000 | 96,000 |
| Chỉ tiêu | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -2,878 | -9,497 | -271 | -2,877 | -92,639 | -307,882 | 34,378 | 10,206 | 115,491 | 10,134 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 4,868 | 10,541 | 939 | 4,801 | 50,031 | 347,886 | -313,482 | -34,594 | 98,663 | 360 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,157 | -1,304 | -1,308 | -1,273 | 5,824 | -3,000 | 278,611 | -27,574 | -168,577 | -10,722 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -168 | -260 | -641 | 651 | -36,784 | 37,004 | -493 | -51,961 | 45,577 | -228 |
| seasaigon@hcm.vnn.vn | |
| Mã CK | SSN |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.seaprodexsg.com |
| Địa chỉ | 87 Hàm Nghi - P.Nguyễn Thái Bình - Q.1 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 39,600,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Sài Gòn (Công ty XNK thuỷ sản TP Hồ Chí Minh) |
| KL niêm yết | 39,600,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3821 4186 - 3829 3601 |
| Tên giao dịch | Saigon SeaProducts Import - Export Joint Stock Corporation |
| Ngày niêm yết | 2013-10-15 |
| Vốn thị trường | 51,479,998 |
| KL niêm yết lần đầu | 9,600,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.