| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 120 | 1,610 | 8,131 | 6,739 | 2,159 | 5,214 | 1,157 | -1,031 | -5,227 | 8,472 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 3,105 | 2,109 | 1,830 | 32 | -544 | -825 | -2,911 | -3,360 | -5,176 | -15,430 |
| Lợi nhuận khác | 13 | 75,668 | -4 | 0 | 0 | 0 | 41,702 | 0 | -2 | -97 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 44,405 | 110,248 | 5,658 | 5,927 | 600 | 2,830 | 1,255 | 340 | 113 | 1,340 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 33,500 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 31 | 612 | 4,318 | 5,669 | 661 | 1,416 | 836 | 1,505 | 1,183 | 1,843 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 1,028 | 182 | 269 | 290 | 524 | 911 | 1,022 | 1,823 |
| Tài sản cố định | 10,000 | 11,639 | 11,726 | 11,902 | 19,038 | 27,993 | 36,949 | 91,443 | 107,501 | 123,559 |
| Bất động sản đầu tư | 1,551 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 205 | 205 | 205 | 205 | 205 |
| Tài sản khác | 13 | 3 | 8,210 | 3,471 | 5,634 | 9,446 | 4,413 | 13,555 | 11,311 | 15,258 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13,619 | 18,760 | 105,243 | 109,807 | 53,103 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66,175 |
| Phải trả người bán | 139 | 135 | 352 | 205 | 284 | 1,423 | 811 | 3,167 | 6,536 | 7,350 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 25 | 0 | 968 | 1,170 | 1,143 | 25 | 25 | 25 |
| Nợ phải trả khác | 3,489 | 11,481 | 9,047 | 16,518 | 18,628 | 19,110 | 18,704 | 30,484 | 27,675 | 25,249 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -188 | -188 | -188 | -188 | -188 | -188 | -188 | -188 | -188 | -188 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | 2,562 | 61,073 | 5,207 | -39,385 | -43,491 | -42,953 | -45,048 | -80,771 | -72,520 | -57,686 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 | 50,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -10,809 | -7,397 | -1,922 | 5,314 | 11,388 | 6,692 | 9,691 | 4,459 | 10,478 | 9,606 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 3,419 | 116,728 | -32,077 | 0 | 0 | 0 | 13,379 | 0 | 0 | 164 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -58,452 | -4,896 | -18,014 | 0 | -13,619 | -5,117 | -22,155 | -4,232 | -11,705 | -11,033 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -65,843 | 104,435 | -52,012 | 5,314 | -2,231 | 1,575 | 915 | 227 | -1,227 | -1,263 |
| sesco@hcm.fpt.vn | |
| Mã CK | SSG |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.seagullshipping.com.vn |
| Địa chỉ | 12 Đoàn Như Hài - P.12 - Q.4 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 5,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vận tải biển Hải Âu (SESCO) |
| KL niêm yết | 5,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3326 7282 |
| Tên giao dịch | Seagull Shipping Company |
| Ngày niêm yết | 2011-01-05 |
| Vốn thị trường | 63,499,999 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.