| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 4,275 | 4,989 | 6,791 | 6,528 | 5,720 | 5,031 | 7,735 | 3,024 | -95 | 2,374 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -614 | -324 | -324 | -324 | -324 | -328 | -468 | 122 | -57 | 385 |
| Lợi nhuận khác | 0 | -287 | -103 | -358 | -56 | -792 | 2,705 | -540 | 181 | 1,591 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 262 | 44 | 128 | 300 | 94 | 182 | 13,999 | 763 | 1,785 | 1,472 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 700 | 700 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 2,877 | 2,184 | 4,439 | 1,384 | 1,336 | 1,270 | 5,008 | 28,028 | 23,493 | 20,695 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 | 386 | 2,727 | 6,287 | 7,324 |
| Tài sản cố định | 0 | 0 | 40 | 80 | 120 | 160 | 224 | 141 | 286 | 490 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 612 | 613 | 612 | 612 | 615 | 624 | 923 | 3,571 | 4,839 | 3,253 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 6,530 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 3,000 | 9,200 | 6,996 | 6,995 | 2,129 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 7,307 | 7,453 | 7,308 | 7,307 | 7,328 | 7,517 | 8,442 | 14,108 | 11,825 | 5,953 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 0 | 402 | 0 | 0 | 2,450 |
| Nợ phải trả khác | 36,648 | 24,798 | 25,684 | 22,994 | 22,637 | 21,753 | 18,843 | 19,562 | 14,644 | 6,206 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 7,409 | 7,409 | 7,409 | 7,409 | 7,409 | 7,409 | 7,409 | 7,409 | 7,409 | 7,409 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -86,143 | -71,812 | -70,175 | -70,365 | -70,241 | -69,437 | -55,756 | -28,144 | -19,482 | -6,914 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 32,000 | 16,000 | 16,000 | 16,000 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -1,466 | -85 | -171 | 206 | -89 | -8,376 | -8,731 | -1,052 | -3,758 | -10,760 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 759 | 3,680 | 29 | -693 | 780 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 1,530 | 0 | 0 | 0 | 0 | -6,200 | 18,204 | 1 | 4,765 | 484 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 65 | -85 | -171 | 206 | -89 | -13,817 | 13,153 | -1,022 | 313 | -9,496 |
| sashoco@sashoco.com.vn | |
| Mã CK | SSF |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.sashoco.com.vn |
| Địa chỉ | 419 Lê Hồng Phong - P.2 - Q.10 - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 3,200,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Giáo dục G Sài Gòn (Sashoco) |
| KL niêm yết | 3,200,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3835 3820 - 3835 1903 |
| Tên giao dịch | G SaiGon Education JSC |
| Ngày niêm yết | 2010-04-20 |
| Vốn thị trường | 64,320,001 |
| KL niêm yết lần đầu | 1,600,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.