| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 196,367 | 172,616 | -37,045 | -76,520 | 191,066 | 175,171 | 135,842 | 71,690 | 61,258 | 270,356 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -40,842 | -41,084 | -45,723 | -50,988 | -45,080 | -31,932 | -1,661 | 1,450 | -24,252 | -45,735 |
| Lợi nhuận khác | 13,865 | 15,017 | 27,936 | 16,395 | 20,093 | 22,292 | 14,843 | 13,931 | 858 | 4,674 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 83,212 | 125,529 | 94,024 | 73,206 | 239,682 | 149,651 | 98,425 | 206,271 | 360,429 | 70,240 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5,000 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 58,878 | 78,377 | 100,715 | 88,732 | 74,145 | 58,692 | 118,360 | 117,194 | 244,181 | 367,220 |
| Hàng tồn kho, ròng | 64,503 | 67,381 | 80,942 | 90,168 | 90,044 | 112,505 | 92,124 | 64,668 | 60,510 | 121,483 |
| Tài sản cố định | 856,906 | 930,907 | 1,006,094 | 1,085,750 | 1,182,962 | 950,585 | 732,306 | 376,594 | 175,749 | 991,348 |
| Bất động sản đầu tư | 4,413 | 5,460 | 6,507 | 7,670 | 9,849 | 12,078 | 14,532 | 2,873 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 3,334 | 2,315 | 2,315 | 2,315 | 3,270 | 80,082 | 188,904 | 43,366 | 4,248 | 0 |
| Tài sản khác | 30,310 | 24,994 | 61,947 | 77,382 | 137,989 | 108,456 | 95,669 | 45,601 | 38,057 | 5,011 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 43,004 | 63,004 | 88,470 | 133,004 | 78,648 | 105,148 | 11,819 | 0 | 3,744 | 3,744 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 368,644 | 411,648 | 463,656 | 496,157 | 498,224 | 337,932 | 127,654 | 0 | 3,348 | 7,092 |
| Phải trả người bán | 254,105 | 330,877 | 530,476 | 318,095 | 422,281 | 252,755 | 450,342 | 44,263 | 46,113 | 52,593 |
| Người mua trả tiền trước | 8,200 | 6,244 | 20,844 | 4,746 | 6,105 | 4,672 | 3,050 | 1,879 | 2,523 | 5,155 |
| Nợ phải trả khác | 304,321 | 310,672 | 137,005 | 222,193 | 264,506 | 267,739 | 235,763 | 304,110 | 502,751 | 996,677 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,607 | 1,607 | 1,607 | 1,607 | 1,607 | 1,607 | 401 | 1,992 | 16,714 | 17,855 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -381,426 | -392,189 | -392,614 | -253,678 | -36,532 | -905 | 8,192 | 1,225 | 0 | -1,674 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 503,100 | 503,100 | 503,100 | 503,100 | 503,100 | 503,100 | 503,100 | 503,100 | 307,981 | 478,862 |
| Chỉ tiêu | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 17,646 | 98,819 | 95,527 | -198,823 | 235,353 | -5,762 | 360,325 | 69,857 | 287,130 | -278,679 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 3,040 | 10,159 | 2,327 | -19,942 | -278,007 | -240,497 | -607,643 | -79,472 | 6,803 | 145 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -63,004 | -77,473 | -77,035 | 52,289 | 132,683 | 297,485 | 139,473 | -6,780 | -3,744 | -31,212 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -42,317 | 31,505 | 20,818 | -166,476 | 90,030 | 51,227 | -107,846 | -16,395 | 290,189 | -309,746 |
| info@saigonrailwav.com.vn | |
| Mã CK | SRT |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.saigonrailway.com.vn/ |
| Địa chỉ | Số 136 Hàm Nghi - P. Bến Thành - Q. 1 - Tp. HCM |
| KL lưu hành | 50,310,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Vận tải Đường sắt Sài Gòn (SARATRANS JSC) |
| KL niêm yết | 50,310,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3829 0198 |
| Tên giao dịch | SAIGON RAILWAY TRANSPORT JSC |
| Ngày niêm yết | 2016-11-25 |
| Vốn thị trường | 332,045,995 |
| KL niêm yết lần đầu | 50,310,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.