| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 5,214 | 5,785 | 1,292 | 844 | -92 | -257 | 1,080 | 1,319 | 1,434 | -854 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8 | 0 | -405 | -8,746 | -57 |
| Lợi nhuận khác | 4 | 26 | 36 | 266 | 67 | 42 | 72 | 11 | -100 | 0 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 2,165 | 2,320 | 2,212 | 1,753 | 2,065 | 2,334 | 2,421 | 1,577 | 573 | 824 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 40,367 | 40,367 | 40,367 | 40,367 | 40,367 | 40,367 | 40,367 | 36,367 | 31,773 | 46,650 |
| Các khoản phải thu | 7,209 | 8,866 | 4,319 | 3,804 | 2,589 | 2,579 | 2,236 | 4,745 | 14,151 | 12,204 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 351 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 188 |
| Tài sản cố định | 252 | 936 | 1,620 | 2,988 | 3,672 | 4,356 | 5,276 | 6,196 | 7,130 | 7,422 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 266 | 266 | 266 | 266 | 266 | 266 | 266 | 266 | 266 | 1,450 |
| Tài sản khác | 136 | 74 | 72 | 84 | 108 | 112 | 110 | 194 | 319 | 331 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 2,550 | 100 | 100 | 100 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,000 |
| Phải trả người bán | 515 | 525 | 223 | 333 | 223 | 223 | 420 | 770 | 395 | 551 |
| Người mua trả tiền trước | 11,181 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 11,000 | 10,000 | 5,000 | 0 | 0 |
| Nợ phải trả khác | 343 | 420 | 312 | 353 | 354 | 362 | 334 | 328 | 315 | 179 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 1,145 | 1,145 | 1,145 | 1,145 | 1,145 | 1,145 | 1,145 | 1,145 | 1,145 | 1,145 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -48,233 | -48,254 | -49,015 | -49,111 | -49,198 | -48,159 | -46,666 | -43,341 | -33,085 | -19,249 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 443 | 443 | 443 | 443 | 443 | 443 | 443 | 443 | 443 | 443 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 85,000 | 85,000 | 85,000 | 85,000 | 85,000 | 85,000 | 85,000 | 85,000 | 85,000 | 85,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 2,395 | -2,342 | 462 | -312 | -369 | -1,095 | -156 | 1,003 | 747 | -1,332 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1,008 | 1,000 | 2 | 1 | 3 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -2,550 | 2,450 | 0 | 0 | 100 | 0 | 0 | 0 | -1,000 | 1,000 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -155 | 108 | 462 | -312 | -269 | -87 | 844 | 1,004 | -252 | -329 |
| thanhvinh@sara.vn | |
| Mã CK | SRB |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://sara.vn |
| Địa chỉ | Km số 2 - Đại lộ Lê Nin - Tp.Vinh - T.Nghệ An |
| KL lưu hành | 8,500,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Tập đoàn Sara (SARA Group JSC) |
| KL niêm yết | 8,500,000 |
| Điện thoại | (84.238) 594 176 |
| Tên giao dịch | Sara Group Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2008-03-17 |
| Vốn thị trường | 19,550,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 5,650,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.