| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 732 | 536 | 297 | -1,054 | -7,713 | -3,292 | -14,510 | -3,958 | -59,217 | -61,000 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | -76,598 | 51 | -1,457 | 1,034 | -4,045 | -18,233 | -10,270 | -5,655 | -1,312 | -8,712 |
| Lợi nhuận khác | -52 | -6 | -22,153 | 0 | -8,897 | 269 | 154 | 1,730 | 17,066 | -7,560 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 1,671 | 798 | 1,819 | 2,295 | 2,795 | 3,792 | 768 | 27,712 | 516 | 4,113 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 1,300 | 1,700 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 556,973 | 671,874 | 671,842 | 673,388 | 672,449 | 676,111 | 691,187 | 699,279 | 705,464 | 764,664 |
| Các khoản phải thu | 56,040 | 55,902 | 55,902 | 55,916 | 55,902 | 56,322 | 32 | 8,166 | 15,862 | 3,278 |
| Hàng tồn kho, ròng | 0 | 0 | 0 | 0 | 910 | 14,859 | 63,016 | 74,149 | 154,165 | 191,807 |
| Tài sản cố định | 1,496 | 2,116 | 2,735 | 23,350 | 23,969 | 40,551 | 48,874 | 62,318 | 83,368 | 112,870 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 8,334 | 8,334 | 8,719 | 8,719 | 8,719 | 9,054 | 9,054 |
| Tài sản khác | 10,064 | 10,758 | 11,193 | 13,962 | 13,028 | 14,757 | 15,352 | 15,305 | 14,923 | 202,039 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 19,000 | 20,000 | 20,500 | 20,500 | 40,545 | 27,400 | 0 | 0 | 34,614 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 18,700 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 858 | 702 | 143 | 877 | 133 | 549 | 82 | 42,881 | 95,547 | 204,259 |
| Người mua trả tiền trước | 0 | 0 | 0 | 6,630 | 6,480 | 0 | 0 | 0 | 516 | 2,611 |
| Nợ phải trả khác | 6,844 | 7,104 | 6,646 | 6,588 | 6,281 | 5,518 | 3,030 | 24,402 | 40,562 | 142,946 |
| Vốn chủ sở hữu khác | -209,431 | -209,431 | -209,431 | -209,431 | -209,431 | -209,431 | -209,431 | -209,431 | -209,431 | -209,431 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -294,425 | -179,226 | -178,868 | -152,919 | -151,575 | -127,071 | -98,133 | -67,204 | -48,842 | 7,826 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 | 5,000 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 1,100,000 | 1,100,000 | 1,100,000 | 1,100,000 | 1,100,000 | 1,100,000 | 1,100,000 | 1,100,000 | 1,100,000 | 1,100,000 |
| Chỉ tiêu | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 701 | -146 | -66 | -595 | 16,060 | -10,485 | -54,431 | 26,618 | 26,437 | 62,384 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 472 | 125 | 89 | 95 | 2,988 | 365 | 86 | 578 | 4,580 | 6,023 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -300 | -1,000 | -500 | 0 | -20,045 | 13,145 | 27,400 | 0 | -34,615 | -65,214 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 873 | -1,021 | -477 | -500 | -997 | 3,025 | -26,945 | 27,196 | -3,598 | 3,194 |
| Mã CK | SQC |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.sqcmining.vn |
| Địa chỉ | Lô B6 - Đường số 5 - Khu CN Nhơn Hội - X.Nhơn Hội - Tp.Quy Nhơn - T.Bình Định |
| KL lưu hành | 110,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Khoáng sản Sài Gòn - Quy Nhơn (SQC) |
| KL niêm yết | 110,000,000 |
| Điện thoại | (84.28) 382 4953 |
| Tên giao dịch | Sai Gon - Quy Nhơn Mining Corporation |
| Ngày niêm yết | 2009-12-17 |
| Vốn thị trường | 814,000,010 |
| KL niêm yết lần đầu | 100,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.