| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | -369,105 | 129,347 | 121,801 | 120,688 | 106,338 | 100,799 | 91,991 | 90,818 | 112,359 | 84,242 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận khác | -981 | -639 | 995 | -246 | 210 | 109 | -100 | 913 | -220 | -217 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 456 | 768 | 721 | 1,703 | 2,271 | 1,749 | 1,314 | 1,348 | 2,896 | 3,791 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 0 | 3,000 | 39,953 | 22,221 | 19,221 | 11,721 | 6,221 | 11,982 | 56,083 | 42,268 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | ||||||||||
| Hàng tồn kho, ròng | 97,607 | 478,696 | 445,876 | 444,172 | 413,751 | 353,310 | 294,394 | 199,171 | 200,145 | 145,178 |
| Tài sản cố định | 188,254 | 214,152 | 243,019 | 218,275 | 143,865 | 166,901 | 190,424 | 206,636 | 206,874 | 162,041 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 7,900 | 133,925 | 8,015 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 736,382 | 715,358 | 673,382 | 557,681 | 491,490 | 385,835 | 336,620 | 294,209 | 208,412 | 174,640 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 14,499 | 23,521 | 21,133 | 18,396 | 24,805 | 55,565 | 79,448 | 103,701 | 117,281 | 94,814 |
| Phải trả người bán | ||||||||||
| Người mua trả tiền trước | ||||||||||
| Nợ phải trả khác | ||||||||||
| Vốn chủ sở hữu khác | ||||||||||
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -690,454 | 32,456 | 41,283 | 45,413 | 27,543 | 32,751 | 26,821 | 25,246 | 24,631 | 25,928 |
| Thặng dư vốn cổ phần | -7,208 | -7,208 | 61,933 | 81,494 | 81,494 | 81,494 | 81,494 | 81,494 | 81,494 | 47,960 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 251,200 | 251,200 | 174,887 | 135,767 | 135,767 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 125,000 | 90,000 |
| Chỉ tiêu | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 | 2015 | 2014 | 2013 | 2012 | 2011 | 2010 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | -28,171 | -48,699 | 19,254 | -30,493 | -63,313 | -22,900 | -7,351 | -58,097 | -45,749 | -65,072 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | 18,705 | 1,957 | -138,674 | -29,857 | -8,667 | 7,757 | -4,811 | -2,562 | -71,129 | -43,614 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | 9,155 | 46,789 | 118,438 | 59,782 | 72,502 | 15,577 | 12,129 | 59,097 | 115,981 | 107,946 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | -312 | 46 | -982 | -568 | 522 | 435 | -33 | -1,562 | -898 | -741 |
| info@saplastic.com.vn | |
| Mã CK | SPP |
| NN mua | 6,030,818 (24.01%) |
| Website | http://www.saplastic.com.vn |
| Địa chỉ | Đường số 10 - Khu CN Tân Bình - P.Tân Thạnh - Q.Tân Phú - Tp.HCM |
| KL lưu hành | 25,120,000 |
| NN sở hữu | 6,652,565 (26.48%) |
| Tên công ty | CTCP Bao bì Nhựa Sài Gòn (SAPLASTIC.JSC) |
| KL niêm yết | 25,120,000 |
| Điện thoại | (84.28) 3815 5263 |
| Tên giao dịch | Saigon Plastic Packaging JSC |
| Ngày niêm yết | 2008-09-25 |
| Vốn thị trường | 7,536,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 3,500,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.