| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận gộp về bán hàng, cung cấp dịch vụ | 37,663 | 5,795 | 17,226 | 28,993 | 19,651 | 37,755 | 43,618 | 40,718 | 51,553 | 49,880 |
| Lợi nhuận từ công ty liên doanh, liên kết | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Lợi nhuận hoạt động tài chính | 3,605 | 2,818 | 3,055 | 1,848 | 4,673 | 33,239 | 4,571 | 5,649 | 10,822 | 1,361 |
| Lợi nhuận khác | 35,930 | 2,781 | 3,218 | 2,723 | -408 | 598 | 884 | -26 | 102 | 338 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tiền và tương đương tiền | 10,350 | 9,397 | 24,280 | 17,118 | 9,837 | 19,228 | 30,429 | 11,585 | 9,455 | 1,170 |
| Đầu tư tài chính ngắn hạn | 77,817 | 56,055 | 41,636 | 11,281 | 58,560 | 117,620 | 68,468 | 107,836 | 92,202 | 50,586 |
| Đầu tư tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Các khoản phải thu | 9,349 | 20,154 | 43,020 | 85,465 | 27,699 | 25,500 | 39,738 | 15,062 | 15,149 | 33,535 |
| Hàng tồn kho, ròng | 2,697 | 4,453 | 10,503 | 26,017 | 43,762 | 10,672 | 17,856 | 47,313 | 56,429 | 79,933 |
| Tài sản cố định | 2,423 | 2,573 | 3,362 | 3,744 | 4,525 | 5,089 | 1,721 | 1,844 | 2,694 | 3,987 |
| Bất động sản đầu tư | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản dở dang dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73 | 0 | 0 | 0 |
| Tài sản khác | 4,840 | 7,962 | 7,350 | 7,165 | 8,617 | 7,042 | 6,832 | 10,412 | 11,745 | 12,622 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17,500 | 3,000 | 11,573 |
| Vay và nợ thuê tài chính dài hạn | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Phải trả người bán | 1,210 | 645 | 3,171 | 3,396 | 810 | 2,302 | 3,502 | 2,631 | 1,092 | 1,572 |
| Người mua trả tiền trước | 4,273 | 4,247 | 4,223 | 4,223 | 4,223 | 4,221 | 4,218 | 4,217 | 4,358 | 4,357 |
| Nợ phải trả khác | 9,562 | 37,306 | 36,225 | 37,538 | 37,441 | 49,330 | 39,271 | 47,965 | 52,411 | 51,026 |
| Vốn chủ sở hữu khác | 8,404 | 8,404 | 8,404 | 8,404 | 8,404 | 8,404 | 8,404 | 8,404 | 6,404 | 5,904 |
| Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối | -15,973 | -50,010 | -21,873 | -2,771 | 2,122 | 20,893 | 9,721 | 13,334 | 20,410 | 7,401 |
| Thặng dư vốn cổ phần | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Vốn góp của chủ sở hữu | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 | 100,000 |
| Chỉ tiêu | 2025 | 2024 | 2023 | 2022 | 2021 | 2020 | 2019 | 2018 | 2017 | 2016 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Dòng tiền thuần hoạt động kinh doanh | 20,378 | -2,389 | 35,709 | -41,856 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động đầu tư | -19,380 | -12,557 | -28,413 | 49,306 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần hoạt động tài chính | -20 | 0 | -110 | -97 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| Dòng tiền thuần trong kỳ | 978 | -14,946 | 7,186 | 7,353 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| seahn@seaprodexhanoi.com.vn | |
| Mã CK | SPH |
| NN mua | 0 (0%) |
| Website | http://www.seaprodexhanoi.com.vn |
| Địa chỉ | Số 20 Láng Hạ - Q. Đống Đa - Tp. Hà Nội |
| KL lưu hành | 10,000,000 |
| NN sở hữu | 0 (0%) |
| Tên công ty | CTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản Hà Nội (SEAPRODEX HA NOI) |
| KL niêm yết | 10,000,000 |
| Điện thoại | (84.24) 3834 5678 - 3834 3146 |
| Tên giao dịch | Seaprodex Hanoi Joint Stock Company |
| Ngày niêm yết | 2014-05-20 |
| Vốn thị trường | 100,000,000 |
| KL niêm yết lần đầu | 10,000,000 |
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Nội dung sự kiện | Loại Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Ngày thực hiện | Tỷ lệ | Nội dung sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Khối lượng dự kiến phát hành | Sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| STT | Mã CK | Ngày GDKHQ | Ngày ĐKCC | Tỷ lệ | Giá phát hành | Khối lượng dự kiến phát hành | Thời gian chuyển nhượng | Thời gian đăng ký | ||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Từ ngày | Đến ngày | Từ ngày | Đến ngày | |||||||
Thông tin trên LucasInvest chỉ nhằm mục đích cung cấp dữ liệu và tham khảo, không phải khuyến nghị mua hoặc bán chứng khoán.